| MỤC LỤC |
|
| NHẬP ĐỀ |
|
| Những đường lối trình bày mầu nhiệm Thiên Chúa trong lịch sử thần học |
7 |
| Phần I: VẤN ĐỀ THIÊN CHÚA TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY |
|
| Chương 1. Hiện tượng vô thần |
|
| I. Những dạng thức: vô thần, vô tri, bất cần |
16 |
| II. Những nguyên nhân |
17 |
| III. Thách đố cho tín hữu |
19 |
| Chương 2. Thiên Chúa trong các tôn giáo |
|
| Mục I. Tín ngưỡng Việt Nam |
21 |
| Mục II. Tín ngưỡng đối chiếu |
27 |
| I. Nguồn gốc và giá trị của tín ngưỡng |
27 |
| A. Chiều hướng tiến hóa của văn minh nhân loại |
27 |
| B. Đi tìm tín ngưỡng nguyên thủy |
27 |
| II. Đối tượng của tôn giáo (tín ngưỡng): các siêu nhân |
29 |
| III. Hình ảnh Thiên Chúa trong các tôn giáo |
31 |
| A. Tôn giáo sơ khai: Thượng đế, Đấng Tối cao |
31 |
| B. Tôn giáo đa thần |
32 |
| C. Tôn giáo lưỡng thần (nhị nguyên) |
34 |
| D. Tôn giáo nhất nguyên (phiếm thần) |
35 |
| E. Tôn giáo nhất thần và độc thần |
35 |
| F. Tôn giáo vô thần? |
39 |
| Mục III. Phê bình tôn giáo |
40 |
| I. Phê bình triết học |
40 |
| II. Phê bình thần học |
41 |
| Chương 3. Con người trước mầu nhiệm Thiên Chúa |
|
| I. Đạo lý của Hội Thánh Công giáo (Vaticanô I) |
45 |
| II. Những luận cứ chứng minh sự hiện hữu của Thiên Chúa |
46 |
| A. Thánh Tôma: ngũ đạo |
46 |
| B. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo: những luận chứng |
48 |
| Chương 4. Sự tiếp cận đức tin về bản tính Thiên Chúa và mầu nhiệm |
50 |
| Mục I. Thiên Chúa là tình yêu |
50 |
| I. Những chủ thể đối thoại |
50 |
| II. Thiên Chúa là Đấng trung thành |
51 |
| III. Thần học giúp giữ vững lòng trông cậy |
53 |
| Mục II. Thần học loại suy |
53 |
| I. Hướng dẫn |
54 |
| II. Thần học Kinh viện |
54 |
| III. Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo |
55 |
| Phần II: THIÊN CHÚA MẶC KHẢI MẦU NHIỆM TRONG TRUYỀN THỐNG GIÁO HỘI |
|
| Chương 5. Lịch sử mặc khải của Thiên Chúa |
|
| Mục I. Lịch sử tín ngưỡng Do Thái |
61 |
| Mục II. Các khía cạnh mặc khải về Thiên Chúa |
62 |
| Mục III. Mạc khải về mầu nhiệm Thiên Chúa: Các mạc khải tiềm ẩn |
66 |
| Mục IV. Vị trí của Đức Giêsu Kitô trong lịch sử mặc khải |
74 |
| Chương 6. Thiên Chúa Ba Ngôi trong Tân Ước |
77 |
| Mục I. Thiên Chúa là Cha |
77 |
| Mục II. Thiên Chúa là Con |
80 |
| I. Phaolô |
81 |
| II. Gioan |
85 |
| III. Hipôlytô |
87 |
| IV. Augustinô |
88 |
| Mục III. Thiên Chúa là Thần Khí |
89 |
| I. Phaolô |
90 |
| II. Gioan |
91 |
| III. Irênê |
94 |
| IV. Augustinô |
95 |
| Mục IV. Những công thức về Ba Ngôi |
98 |
| I. Ba ngôi hiệp nhất |
99 |
| II. Ba ngôi khác biệt |
102 |
| III. Ba ngôi trong tương quan |
104 |
| Phần III: MẦU NHIỆM THIÊN CHÚA: SUY TƯ THẦN HỌC |
|
| Chương 7. Thiên Chúa: Lược khảo trong lịch sử (Trinitas oeconomica) |
|
| Mục I. Đức Giêsu |
|
| Mục II. Đức Giêsu Kitô |
|
| Mục III. Thần Khí |
|
| Chương 8. Thiên Chúa xét theo nội tình Ba Ngôi (Trinitas immanens) |
|
| I. Missio (Sứ vụ) |
105 |
| II. Processiones: generatio, spiratio (Nhiệm xuất) |
105 |
| III. Relationes (Tương quan) |
108 |
| IV. Persona (Ngôi vị) |
110 |
| Chương 9. Thiên Chúa trong đời sống tín hữu |
|
| I. Phụng vụ và kinh nguyện |
112 |
| II. Lãnh đạo của Giáo hội |
113 |
| III. Đời sống thánh hiến |
114 |