| Mục lục |
5 |
| Nhập đề |
9 |
| I. Con người là gì? |
12 |
| A. Triết học Hy Lạp cổ đại |
13 |
| B. Tư tưởng Kitô giáo |
15 |
| C. Thời cận đại |
21 |
| II. Nhân học |
27 |
| A. Anthropologia là gì? |
28 |
| B. Các từ ngữ trong tiếng Việt |
33 |
| III. Anthropologia theologica |
36 |
| A. Lịch sử bộ môn |
36 |
| B. Nội dung |
41 |
| C. Phương pháp |
42 |
| Phụ thêm: Những định nghĩa triết học về con người |
44 |
| Chương Một: NGUỒN GỐC CON NGƯỜI |
51 |
| I. Những dữ kiện của ngành cổ sinh vật học |
54 |
| II. Những vấn đề bỏ ngỏ |
57 |
| A. Quan niệm về tiến hóa |
57 |
| B. Sự xuất hiện của con người |
68 |
| C. Nhất tổ hay đa tổ? |
70 |
| Chương Hai: NHẬN THỨC |
77 |
| Mục I: Nhận thức cảm tính |
81 |
| I. Cảm giác |
81 |
| II. Cảm giác và nhận thức: tri giác |
88 |
| Mục II: Nhận thức trí tuệ |
91 |
| I. Nguồn gốc của tư tưởng |
91 |
| II. Các khía cạnh nhận thức trí tuệ |
95 |
| III. Trí tuệ và chân lý |
103 |
| Chương Ba: ƯỚC MUỐN |
115 |
| Mục I: Cảm xúc |
116 |
| I. Khái niệm |
117 |
| II. Phân loại |
122 |
| III. Cảm xúc và nhận thức |
130 |
| Mục II: Ý chí |
136 |
| I. Những hoạt động của ý chí |
137 |
| II. Tự do |
139 |
| III. Lương tâm |
150 |
| Chương Bốn: THÂN XÁC |
159 |
| Mục I: Ý nghĩa của thân xác |
161 |
| I. Quan điểm về thân xác trong tư tưởng Hy Lạp và Do Thái |
162 |
| II. Giá trị thân xác dưới ảnh hưởng Kitô giáo |
164 |
| III. Tôn trọng thân xác |
168 |
| Mục II: Thân xác và phái tính |
173 |
| I. Phái tính |
174 |
| II. Tính dục |
184 |
| Chương Năm: CON NGƯỜI TRONG XÃ HỘI |
197 |
| Mục I: Nguồn gốc xã hội |
203 |
| I. Lịch sử cuộc tranh luận |
204 |
| II. Tương quan giữa cá nhân và xã hội |
208 |
| III. Ngôn ngữ |
211 |
| Mục II: Các cấp độ xã hội |
217 |
| I. Gia đình |
219 |
| II. Xã hội dân sự và xã hội chính trị |
222 |
| III. Xã hội tôn giáo |
235 |
| Chương Sáu: CON NGƯỜI TRONG THẾ GIỚI |
241 |
| Mục I: Không gian |
242 |
| I. Làm chủ trái đất |
243 |
| II. Sự phát triển các dân tộc |
244 |
| III. Nếp sống thành thị |
247 |
| Mục II: Thời gian |
251 |
| I. Thời gian của các nền văn minh: tiến hóa hay thoái hóa? |
252 |
| II. Thời gian của các thế hệ |
255 |
| III. Thời gian của đời người |
257 |
| IV. Thời gian và thời thế |
263 |
| Mục III: Lao động kỹ thuật |
268 |
| I. Lao động |
268 |
| II. Khoa học và kỹ thuật |
277 |
| III. Tài sản và Tư hữu |
282 |
| Mục IV: Văn hóa, thành quả của hoạt động con người |
289 |
| I. Khái niệm |
289 |
| II. Tin Mừng và các nền văn hóa |
296 |
| Chương Bảy: PHẨM GIÁ CON NGƯỜI |
301 |
| Mục I: Nhân phẩm và nhân quyền |
302 |
| I. Lịch sử những Tuyên ngôn nhân quyền |
303 |
| II. Giáo hội Công giáo với nhân quyền |
316 |
| Mục II: Nhân vị và nhân cách |
321 |
| I. Nhân vị (persona) |
322 |
| II. Nhân cách (personality) |
330 |
| Mục III: Tinh thần và linh hồn |
335 |
| I. Khái niệm |
336 |
| II. Thần học Kitô giáo |
342 |
| Mục IV: Hình ảnh Thiên Chúa |
350 |
| I. Văn bản Kinh Thánh |
351 |
| II. Truyền thống |
354 |
| III. Thần học hiện đại |
357 |
| Kết luận: CỨU CÁNH ĐỜI NGƯỜI |
362 |
| I. Cứu cánh và hạnh phúc |
366 |
| II. Cứu cánh lịch sử |
375 |
| Sách tham khảo |
381 |