| PHẦN I: ĐỨC TIN VÀ LÝ TRÍ |
11 |
| 1. Tương quan giữa Đức Tin và lý trí |
13 |
| 2. Khoa học và tôn giáo không mâu thuẫn |
18 |
| 3. Tri thức khoa học và tri thức niềm tin |
23 |
| 4. Nhận thức của khoa học và của niềm tin về nguồn gốc của vũ trụ và sự sống |
28 |
| 5. Giải thích của khoa học về nguồn gốc của loài người |
35 |
| 6. Niềm tin tôn giáo |
44 |
| 7. Lý trí có thể nhận biết Thiên Chúa |
49 |
| PHẦN II: NHỮNG CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN THIÊN CHÚA |
57 |
| 1. Danh hiệu của Thiên Chúa |
59 |
| 2. Nỗi khắc khoải của con người |
63 |
| 3. Thiên Chúa đem lại ý nghĩa cho cuộc sống |
68 |
| 4. Bản chất thâm sâu của tinh thần con người |
74 |
| 5. Tiếng nói lương tâm |
80 |
| 6. Bí ẩn của vũ trụ |
86 |
| 7. Ý nghĩa của sự chuyển hóa của vũ trụ |
94 |
| 8. Tính bất tất của vũ trụ và vạn vật |
100 |
| 9. Ý nghĩa của trật tự và tính cách cứu cánh của vũ trụ |
107 |
| 10. Giải thích về trật tự của vũ trụ thiên nhiên |
113 |
| PHẦN III: NHỮNG CHỦ TRƯƠNG CHỐI BỎ THIÊN CHÚA |
121 |
| 1. Những hình thức vô thần |
123 |
| 2. Chủ nghĩa vô thần hiện đại |
129 |
| 3. Nguyên nhân phát sinh chủ nghĩa vô thần hiện đại: tiến trình trào lưu tư tưởng |
136 |
| 4. Nguyên nhân phát sinh chủ nghĩa vô thần hiện đại: tiến bộ khoa học kỹ thuật |
143 |
| 5. Thiên Chúa thuận hay nghịch với con người |
150 |
| 6. Mâu thuẫn giữa Thiên Chúa và con người |
156 |
| 7. Nhận định và những cáo buộc của chủ nghĩa vô thần đối với Thiên Chúa và Kitô hữu |
162 |
| 8. Nguyên nhân của sự chối bỏ Thiên Chúa |
169 |
| 9. Luận cứ của sự chối bỏ Thiên Chúa |
176 |
| 10. Những vấn nạn nhằm bác bỏ sự hiện hữu của Thiên Chúa |
183 |
| 11. Nền tảng những cáo buộc của chủ nghĩa vô thần |
189 |
| 12. Sự dữ và đau khổ |
195 |
| 13. Tội lỗi |
201 |
| 14. Khía cạnh cá nhân và xã hội của tội lỗi |
207 |
| 15. Lý giải về sự dữ và đau khổ |
212 |
| 16. Thiên Chúa không tạo ra đau khổ |
217 |
| 17. Đau khổ là một Mầu nhiệm |
221 |
| PHẦN IV: TƯƠNG LAI CỦA NIỀM TIN TÔN GIÁO |
227 |
| 1. Ảnh hưởng của Kitô giáo |
229 |
| 2. Sự hồi sinh của tôn giáo |
235 |
| 3. Tương lai của niềm tin tôn giáo |
240 |
| 4. Tin là một cuộc phấn đấu |
244 |
| 5. Chân lý về con người |
249 |
| 6. Con người đối diện với chính mình |
253 |
| 7. Khát vọng vô biên nơi con người |
257 |
| 8. Thế nào là hành động tin? |
261 |
| 9. Tính cách tự do của hành động tin |
265 |
| 10. Ngôn ngữ của niềm tin tôn giáo |
270 |
| 11. Tính độc đáo của ngôn ngữ niềm tin tôn giáo |
275 |
| 12. Tính phổ quát của ngôn ngữ niềm tin tôn giáo |
283 |