| Lời mở đầu |
5 |
| Bài 1: Cộng đoàn tiên khởi |
12 |
| 1. Chúa Giêsu: Không có Đức Giêsu sẽ không có Kitô giáo |
15 |
| 2. Cộng đoàn tiên khởi |
18 |
| 3. Những hình thức sống của cộng đoàn |
19 |
| Bài 2: Cuộc truyền giáo của Thánh Phaolô |
30 |
| 1. Những chặng đường ý thức về tính đại đồng của Hội Thánh |
30 |
| 2. Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại |
34 |
| Bài 3: Các cuộc bắt đạo trong Đế quốc La Mã |
39 |
| 1. Hội Thánh tùng phục nhà nước |
43 |
| 2. Bách hại |
44 |
| 3. Nhân tố |
46 |
| 4. Tôn kính các Thánh Tử đạo |
48 |
| 5. Hoàng đế Constantin |
50 |
| Bài 4: Hộ giáo |
51 |
| 1. Các khó khăn thuở ban đầu của Kitô giáo |
54 |
| 2. Những lạc thuyết ở các thế kỷ đầu |
56 |
| a. Thuyết Thông tri (Gnosis) |
58 |
| b. Thuyết Montan (Manichaismus) |
60 |
| 3. Hộ giáo |
60 |
| 4. Văn nhân Kitô giáo ở những thế kỷ đầu |
62 |
| 5. Các trường giáo lý |
74 |
| 6. Các dòng tu |
76 |
| Bài 5: Tám Công đồng đầu tiên |
80 |
| 1. Công đồng là gì? |
81 |
| 2. Tổng quan về 21 Công đồng chung |
82 |
| 3. Tám Công đồng chung đầu tiên |
83 |
| 4. Các lạc thuyết Hội Thánh phải đương đầu |
85 |
| I. Công đồng Nicêa I |
87 |
| II. Công đồng Constantinopel I |
89 |
| III. Công đồng Ephesus |
94 |
| IV. Công đồng Chalzedon |
96 |
| V. Công đồng Constantinopel II |
99 |
| VI. Công đồng Constantinopel III |
101 |
| VII. Công đồng Nicêa II |
103 |
| VIII. Công đồng Constantinopel IV |
105 |
| Bài 6: Cuộc di dân |
109 |
| 1. Hội Thánh trong Đế quốc La Mã |
109 |
| 2. Cuộc di dân |
113 |
| 3. Kitô hóa các man dân |
119 |
| 4. Thành lập các nước mới |
124 |
| Bài 7: Hồi giáo và những cuộc Thập tự chinh |
136 |
| 1. Hồi giáo |
136 |
| 2. Thập tự chinh |
141 |
| a. Ảnh hưởng của dòng Cluny |
141 |
| b. Nguyên nhân |
142 |
| c. Niên biểu |
144 |
| d. Kết quả của phong trào Thập tự chinh |
147 |
| 3. Công cuộc truyền giáo |
150 |
| Bài 8: Những Công đồng thời Trung cổ |
159 |
| I. Bối cảnh lịch sử |
159 |
| 1. Cuộc ly khai của Giáo hội Đông phương với Giáo hội Tây phương |
159 |
| 2. Cuộc tranh chấp giữa thần quyền và thế quyền |
162 |
| 3. Thời kỳ đen tối của Hội Thánh ở Âu châu |
177 |
| 4. Những điểm son của thời Trung cổ |
186 |
| II. Mười công đồng chung thời Trung cổ |
195 |
| IX. Công đồng Latran I |
196 |
| X. Công đồng Latran II |
198 |
| XI. Công đồng Latran III |
200 |
| XII. Công đồng Latran IV |
201 |
| XIII. Công đồng Lyon I |
203 |
| XIV. Công đồng Lyon II |
204 |
| XV. Công đồng Vienne |
205 |
| XVI. Công đồng Constanz |
208 |
| XVII. Công đồng Bâle |
212 |
| XVIII. Công đồng Latran V |
213 |
| Bài 9: Công đồng Trento |
216 |
| XIX. Công đồng Trento (1545 - 1563) |
216 |
| 1. Thuyết Nhân bản và thời Phục hưng |
216 |
| 2. Các nhà tiền Cải cách |
220 |
| 3. Tình trạng Giáo hội trước thời Cải cách |
223 |
| 4. Martin Luther (1483 - 1546) và cuộc Cải cách ở Đức |
224 |
| 5. Các nhà Cải cách khác |
233 |
| 6. Công đồng Trento (1545 - 1563) |
239 |
| 7. Cuộc canh tân trong Hội Thánh |
244 |
| Bài 10: Hai Công đồng Vaticanô |
251 |
| XX. Công đồng Vaticanô I (1869 - 1870) |
251 |
| 1. Bối cảnh |
251 |
| a. Phong trào "Khai sáng" |
251 |
| b. Những chủ trương quốc giáo |
253 |
| c. Cuộc Cách mạng Pháp 1789 |
257 |
| d. Phong trào trần thế hóa Giáo hội (sécularisation) |
265 |
| 2. Công đồng Vaticanô I (1869 - 1870) |
270 |
| XXI. Công đồng Vaticanô II (1962 - 1965) |
276 |
| 1. Bối cảnh |
276 |
| a. 1870 - 1914 |
276 |
| b. Các vị giáo hoàng |
279 |
| c. 1914 cho đến ngày nay |
286 |
| 2. Những niên hiệu quan trọng nhất của Công đồng Vaticanô II |
297 |
| 3. Những ý hướng chính yếu của Công đồng Vaticanô II |
304 |
| a. Vaticanô II: Một công đồng của Giáo hội nói về Giáo hội |
304 |
| b. Vaticanô II: Công đồng của tự do và đối thoại |
306 |
| c. Vaticanô II: Công đồng Mục vụ |
307 |
| d. Vaticanô II: Nguồn sáng mới |
309 |