| Các bản đồ và chủ đề thần học lịch sử |
X |
| Lời tựa của Justo L. González |
XII |
| Lời nói đầu |
XVII |
| Bảng chữ tắt |
XX |
| Nhập đề |
1 |
| Sách này nói về điều gì? |
1 |
| Sách này được bố cục như thế nào? |
2 |
| Những gì độc giả cần biết |
5 |
| PHẦN I: CÁC HẰNG TỐ TRONG BỐI CẢNH: NỀN TẢNG KINH THÁNH VÀ THẦN HỌC |
11 |
| Dẫn vào Phần I |
|
| Chương 1: “Tự bản chất là truyền giáo” |
11 |
| Bối cảnh và việc truyền giáo của Hội Thánh |
11 |
| Sách Công Vụ Tông Đồ: Giáo Hội xuất hiện trong truyền giáo |
11 |
| Giai đoạn một: Trước ngày lễ Ngũ Tuần |
16 |
| Giai đoạn hai: Ngày lễ Ngũ Tuần |
19 |
| Giai đoạn ba: Ông Stêphanô |
22 |
| Giai đoạn bốn: Người Samaria và viên thái giám Ethiopia |
26 |
| Giai đoạn năm: Comêliô và gia đình ông |
28 |
| Giai đoạn sáu: Antiokia |
32 |
| Giai đoạn bảy: Truyền giáo cho Dân Ngoại |
35 |
| Chương 2: “Anh em là chứng nhân của những điều này” |
41 |
| Các hằng tố trong truyền giáo của Hội Thánh |
41 |
| Sáu hằng tố truyền giáo, ba kiểu thần học |
44 |
| Thần học Kiểu A: Truyền giáo như là cứu rỗi các linh hồn và mở rộng Giáo hội |
47 |
| Kitô học kiểu A |
49 |
|
|
| Các bản đồ và chủ đề thần học lịch sử |
X |
| Lời tựa của Justo L. González |
XII |
| Lời nói đầu ; Giáo hội học Kiểu A |
52 |
| Cánh chung học Kiểu A |
55 |
| Cứu chuộc học Kiểu A |
57 |
| Nhân học Kiểu A |
58 |
| Văn hóa và thần học Kiểu A |
60 |
| Thần học Kiểu B: Truyền giáo như làm khám phá chân lý |
64 |
| Kitô học kiểu B |
66 |
| Giáo hội học Kiểu B |
70 |
| Cánh chung học Kiểu B |
73 |
| Cứu rỗi trong thần học Kiểu B |
75 |
| Nhân học Kiểu B |
|
| Văn hóa trong thần học Kiểu B |
77 |
| Thần học Kiểu C: Truyền giáo như là dấn thân cho sự giải phóng và biến đổi |
79 |
| Kitô học kiểu C |
81 |
| Giáo hội học Kiểu C |
84 |
| Cánh chung học Kiểu C |
86 |
| Cứu rỗi trong thần học Kiểu C |
88 |
| Nhân học Kiểu C |
89 |
| & |
XVII |
| Bảng chữ tắt |
XX |
| Nhập đề |
1 |
| Sách này nói về điều gì? |
1 |
| Sách này được bố cục như thế nào? |
2 |
| Những gì độc giả cần biết |
5 |
| PHẦN I: CÁC HẰNG TỐ TRONG BỐI CẢNH: NỀN TẢNG KINH THÁNH VÀ THẦN HỌC |
11 |
| Dẫn vào Phần I |
|
| Chương 1: “Tự bản chất là truyền giáo” |
11 |
| Bối cảnh và việc truyền giáo của Hội Thánh |
11 |
| Sách Công Vụ Tông Đồ: Giáo Hội xuất hiện trong truyền giáo |
11 |
| Giai đoạn một: Trước ngày lễ Ngũ Tuần |
16 |
| Giai đoạn hai: Ngày lễ Ngũ Tuần |
19 |
| Giai đoạn ba: Ông Stêphanô |
22 |
| Giai đoạn bốn: Người Samaria và viên thái giám Ethiopia |
26 |
| Giai đoạn năm: Comêliô và gia đình ông |
28 |
| Giai đoạn sáu: Antiokia |
32 |
| Giai đoạn bảy: Truyền giáo cho Dân Ngoại |
35 |
| Chương 2: “Anh em là chứng nhân của những điều này” |
41 |
| Các hằng tố trong truyền giáo của Hội Thánh |
41 |
| Sáu hằng tố truyền giáo, ba kiểu thần học |
44 |
| Thần học Kiểu A: Truyền giáo như là cứu rỗi các linh hồn và mở rộng Giáo hội |
47 |
| Kitô học kiểu A |
49 |
| Giáo hội học Kiểu A |
52 |
| Cánh chung học Kiểu A |
55 |
| Cứu chuộc học Kiểu A |
57 |
| Văn hóa trong thần học Kiểu C |
91 |
| Kết luận |
93 |
| PHẦN II: CÁC HẰNG TỐ TRONG BỐI CẢNH: CÁC MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG LỊCH SỬ |
95 |
| Dẫn vào phần II |
|
| Chương 3: Truyền giáo trong Giáo Hội thời kỳ đầu (100-301) |
95 |
| Các cá nhân Kitô hữu trong các tình huống khác nhau |
95 |
| Kitô giáo mở rộng về phía Đông |
96 |
| Truyền Giáo tại Phương Đông |
101 |
| Truyền Giáo trong đế quốc Rôma |
102 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
102 |
| Bối cảnh tôn giáo |
103 |
| Bối cảnh thể chế |
104 |
| Các mô hình truyền giáo |
105 |
| Các mô hình thứ cấp |
105 |
| Mô hình truyền giáo chính: Phép Rửa là ơn gọi Truyền Giáo |
109 |
| Phụ nữ và Truyền Giáo |
113 |
| Các hằng tố trong bối cảnh của Giáo Hội thời kỳ đầu |
120 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
123 |
| Chương 4: Truyền giáo và phong trào dòng tu (331-907) |
126 |
| Từ Constantinô tới thời nhà Đường suy vong |
126 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Đông Syria |
127 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
127 |
| Bối cảnh tôn giáo |
129 |
| Bối cảnh thể chế |
129 |
| Các mô hình truyền giáo |
131 |
| Kitô Giáo tại Ấn Độ |
131 |
| Đoàn truyền giáo đầu tiên tới Trung Quốc |
132 |
| Bước đầu của Hồi Giáo và Kitô Giáo tại Châu Á |
136 |
| Hoạt động Truyền giáo của Giáo Hội Châu Phi |
142 |
| Các Giáo Hội Latinh Phương Tây và Hy Lạp Phương Đông |
145 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
145 |
| Bối cảnh tôn giáo |
146 |
| Bối cảnh thể chế |
147 |
| Các mô hình truyền giáo |
149 |
| Khởi đầu của phong trào dòng tu trong đế chế Rôma |
150 |
| Phong trào dòng tu Ai Len |
150 |
| Truyền thống đan tu Biển Đức |
153 |
| Truyền thống đan tu Anglo-Saxon |
155 |
| Các cuộc cải đạo tập thể |
|
| Truyền giáo của Byzantin |
|
| Các hằng tố trong bối cảnh Trung cổ thời kỳ đầu |
162 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
168 |
| Chương 5: Truyền giáo và phong trào khất thực (1000-1453) |
171 |
| Thập tự chinh, các nhà giảng thuyết, các nữ tu và Kitô Giáo Mông Cổ |
171 |
| Các Giáo Hội Latinh Phương Tây và Hy Lạp Phương Đông |
172 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
172 |
| Bối cảnh tôn giáo |
174 |
| Bối cảnh thể chế |
174 |
| Các mô hình truyền giáo |
176 |
| Phanxicô thành Assisi |
177 |
| Phanxicô và Hồi Giáo |
178 |
| Văn hóa và thần học Kiểu A |
60 |
| Thần học Kiểu B: Truyền giáo như làm khám phá chân lý |
64 |
| Kitô học kiểu B |
66 |
| Giáo hội học Kiểu B |
70 |
| Cánh chung học Kiểu B |
73 |
| Cứu rỗi trong thần học Kiểu B |
75 |
| Nhân học Kiểu B |
|
| Văn hóa trong thần học Kiểu B |
77 |
| Thần học Kiểu C: Truyền giáo như là dấn thân cho sự giải phóng và biến đổi |
79 |
| Kitô học kiểu C |
81 |
| Giáo hội học Kiểu C |
84 |
| Cánh chung học Kiểu C |
86 |
| Cứu rỗi trong thần học Kiểu C |
88 |
| Nhân học Kiểu C |
89 |
| Văn hóa trong thần học Kiểu C |
91 |
| Kết luận |
93 |
| PHẦN II: CÁC HẰNG TỐ TRONG BỐI CẢNH: CÁC MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG LỊCH SỬ |
95 |
| Dẫn vào phần II |
|
| Chương 3: Truyền giáo trong Giáo Hội thời kỳ đầu (100-301) |
95 |
| Các cá nhân Kitô hữu trong các tình huống khác nhau |
95 |
| Kitô giáo mở rộng về phía Đông |
96 |
| Truyền Giáo tại Phương Đông |
101 |
| Truyền Giáo trong đế quốc Rôma |
102 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
102 |
| Bối cảnh tôn giáo |
103 |
| Bối cảnh thể chế |
104 |
| Các mô hình truyền giáo |
105 |
| Các mô hình thứ cấp |
105 |
| Mô hình truyền giáo chính: Phép Rửa là ơn gọi Truyền Giáo |
109 |
| Phụ nữ và Truyền Giáo |
113 |
| Các hằng tố trong bối cảnh của Giáo Hội thời kỳ đầu |
120 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
123 |
| Chương 4: Truyền giáo và phong trào dòng tu (331-907) |
126 |
| Từ Constantinô tới thời nhà Đường suy vong |
126 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Đông Syria |
127 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
127 |
| Bối cảnh tôn giáo |
129 |
| Bối cảnh thể chế |
129 |
| Các mô hình truyền giáo |
131 |
| Kitô Giáo tại Ấn Độ |
131 |
| Đoàn truyền giáo đầu tiên tới Trung Quốc |
132 |
| Bước đầu của Hồi Giáo và Kitô Giáo tại Châu Á |
136 |
| Hoạt động Truyền giáo của Giáo Hội Châu Phi |
142 |
| Các Giáo Hội Latinh Phương Tây và Hi Lạp Phương Đông |
145 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
145 |
| Bối cảnh tôn giáo |
146 |
| Bối cảnh thể chế |
147 |
| Các mô hình truyền giáo |
149 |
| Khởi đầu của phong trào dòng tu trong đế chế Rôma |
150 |
| Phong trào dòng tu Ai Len |
150 |
| Truyền thống đan tu Biển Đức |
153 |
| Truyền thống đan tu Anglo-Saxon |
155 |
| Các cuộc cải đạo tập thể |
|
| Truyền giáo của Byzantin |
|
| Các hằng tố trong bối cảnh Trung cổ thời kỳ đầu |
162 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
168 |
| Chương 5: Truyền giáo và phong trào khất thực (1000-1453) |
171 |
| Thập tự chinh, các nhà giảng thuyết, các nữ tu và Kitô Giáo Mông Cổ |
171 |
| Các Giáo Hội Latinh Phương Tây và Hi Lạp Phương Đông |
172 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
172 |
| Bối cảnh tôn giáo |
174 |
| Bối cảnh thể chế |
174 |
| Các mô hình truyền giáo |
176 |
| Phanxicô thành Assisi |
177 |
| Phanxicô và Hồi Giáo |
178 |
| Clara thành Assisi |
179 |
| & |
|
| Clara thành Assisi |
179 |
| Phong trào Beguin |
182 |
| Giới nữ của Dòng Ba Phan Sinh |
183 |
| Dòng Nhất Phan Sinh |
186 |
| Tu sĩ Phan Sinh và Truyền Giáo |
186 |
| Đaminh thành Caleruega |
190 |
| Các phụ nữ và giáo dân Đaminh |
191 |
| Catarina thành Siena |
193 |
| Dòng Đaminh và việc truyền giáo |
194 |
| Mô hình truyền giáo khất thực |
197 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Byzantin |
198 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Đông Syria |
199 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời kỳ cuối Trung cổ |
205 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
208 |
| Chương 6: Truyền Giáo trong thời đại khám phá (1492 - 1773) |
212 |
| Các nhà chinh phục, ngôn sứ và linh sư |
212 |
| Hoạt động truyền giáo của các Giáo Hội Phương Tây |
213 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
213 |
| Bối cảnh tôn giáo |
214 |
| Bối cảnh thể chế |
215 |
| Các mô hình truyền giáo của Công Giáo tại Châu Mỹ |
216 |
| Mô hình ngôn sứ của Bartolomé de Las Casas |
217 |
| Mô hình Convento |
220 |
| Mô hình “khu thu nhỏ ” của Dòng Tên |
222 |
| Phương pháp truyền giáo của người Pháp |
224 |
| Các mô hình truyền giáo của Công Giáo tại Châu Á |
227 |
| Phanxicô Xaviê |
228 |
| Alessandro Valignano |
230 |
| Matteo Ricci |
231 |
| Roberto de Nobili |
234 |
| Alexandre de Rhodes (Cha Đắc Lộ) |
235 |
| Thánh Bộ Truyền Bá Đức Tin (SCPF) |
236 |
| Tranh Luận về Nghi Thức và sự suy giảm hoạt động truyền giáo |
238 |
| Các mô hình truyền giáo của Tin Lành |
241 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời đại khám phá |
244 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
251 |
| nbsp; Phong trào Beguin |
182 |
| Giới nữ của Dòng Ba Phan Sinh |
183 |
| Dòng Nhất Phan Sinh |
186 |
| Tu sĩ Phan Sinh và Truyền Giáo |
186 |
| Đaminh thành Caleruega |
190 |
| Các phụ nữ và giáo dân Đaminh |
191 |
| Catarina thành Siena |
193 |
| Dòng Đaminh và việc truyền giáo |
194 |
| Mô hình truyền giáo khất thực |
197 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Byzantin |
198 |
| Hoạt động truyền giáo của Giáo Hội Đông Syria |
199 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời kỳ cuối Trung cổ |
205 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
208 |
| Chương 6: Truyền Giáo trong thời đại khám phá (1492 - 1773) |
212 |
| Các nhà chinh phục, ngôn sứ và linh sư |
212 |
| Hoạt động truyền giáo của các Giáo Hội Phương Tây |
213 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
213 |
| Bối cảnh tôn giáo |
214 |
| Bối cảnh thể chế |
215 |
| Các mô hình truyền giáo của Công Giáo tại Châu Mỹ |
216 |
| Mô hình ngôn sứ của Bartolomé de Las Casas |
217 |
| Mô hình Convento |
220 |
| Mô hình “khu thu nhỏ ” của Dòng Tên |
222 |
| Phương pháp truyền giáo của người Pháp |
224 |
| Các mô hình truyền giáo của Công Giáo tại Châu Á |
227 |
| Phanxicô Xaviê |
228 |
| Alessandro Valignano |
230 |
| Matteo Ricci |
231 |
| Roberto de Nobili |
234 |
| Alexandre de Rhodes (Cha Đắc Lộ) |
235 |
| Thánh Bộ Truyền Bá Đức Tin (SCPF) |
236 |
| Tranh Luận về Nghi Thức và sự suy giảm hoạt động truyền giáo |
238 |
| Các mô hình truyền giáo của Tin Lành |
241 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời đại khám phá |
244 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
251 |
| Chương 7: Truyền Giáo trong Thời Đại Tiến Bộ (1792-1914) |
254 |
| Truyền bá văn minh, rao giảng Phúc Âm và các hội tình nguyện |
254 |
| Hoạt động truyền giáo của các Giáo Hội Phương Tây |
255 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
255 |
| Bối cảnh tôn giáo |
256 |
| Bối cảnh thể chế |
257 |
| Các mô hình truyền giáo trong các Giáo Hội Tin Lành |
258 |
| Mô hình xã hội và William Carey |
259 |
| Henry Venn, Samuel Ajayi Crother và David Livingstone |
262 |
| Chủ nghĩa đế quốc, hội truyền bá đức tin, sinh viên và phúc âm xã hội |
264 |
| Phụ nữ trong truyền giáo |
269 |
| Hội nghị Truyền Giáo Thế Giới tại Edinburg |
271 |
| Các mô hình truyền giáo trong các Giáo Hội Công Giáo |
273 |
| Anne-Marie Javouhey, François Libermann và Rose Duchesne |
275 |
| Charles Lavigerie, Daniel Comboni và Katherine Drexel |
277 |
| Các mô hình truyền giáo của Chính Thống Giáo |
280 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời đại tiến bộ |
283 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
292 |
| Chương 8: Truyền Giáo trong thế kỷ XX (1919 - 1991) |
295 |
| Sự ra đời của Kitô Giáo toàn cầu |
295 |
| Thế giới của thế kỷ XX |
296 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
296 |
| Bối cảnh tôn giáo |
298 |
| Bối cảnh thể chế |
299 |
| Các mô hình truyền giáo trong Giáo Hội Công Giáo |
301 |
| Giai đoạn xác tín: Từ Maxium Illud tới Công Đồng Chung Vaticanô II |
301 |
| Giai đoạn sôi động: Công Đồng Vaticanô II |
308 |
| Khủng hoảng: Thập kỷ sau Công Đồng |
309 |
| Tái sinh: Từ Evangelii Nuntiandi đến đối thoại và rao giảng |
312 |
| Hội đồng truyền giáo quốc tế bên Tin Lành |
315 |
| Hoạt động truyền giáo của Đức và các nước Anglo-Saxon |
316 |
| Truyền giáo, các tôn giáo khác, và sự hiệp nhất Giáo Hội |
318 |
| Truyền giáo bằng sự hiện diện và đối thoại |
319 |
| Truyền giáo trong phong trào Tin Lành duy Phúc Âm và đại kết |
320 |
| Truyền giáo duy Phúc Âm bằng mô hình rao giảng và phát triển Giáo Hội |
321 |
| Truyền giáo đại kết mang tính toàn diện, đa nguyên và khai sáng |
324 |
| Các mô hình truyền giáo của Chính Thống Giáo: hiện diện, rao giảng và đại kết |
326 |
|  Chương 7: Truyền Giáo trong Thời Đại Tiến Bộ (1792-1914) |
254 |
| Truyền bá văn minh, rao giảng Phúc Âm và các hội tình nguyện |
254 |
| Hoạt động truyền giáo của các Giáo Hội Phương Tây |
255 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
255 |
| Bối cảnh tôn giáo |
256 |
| Bối cảnh thể chế |
257 |
| Các mô hình truyền giáo trong các Giáo Hội Tin Lành |
258 |
| Mô hình xã hội và William Carey |
259 |
| Henry Venn, Samuel Ajayi Crother và David Livingstone |
262 |
| Chủ nghĩa đế quốc, hội truyền bá đức tin, sinh viên và phúc âm xã hội |
264 |
| Phụ nữ trong truyền giáo |
269 |
| Hội nghị Truyền Giáo Thế Giới tại Edinburg |
271 |
| Các mô hình truyền giáo trong các Giáo Hội Công Giáo |
273 |
| Anne-Marie Javouhey, François Libermann và Rose Duchesne |
275 |
| Charles Lavigerie, Daniel Comboni và Katherine Drexel |
277 |
| Các mô hình truyền giáo của Chính Thống Giáo |
280 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thời đại tiến bộ |
283 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
292 |
| Chương 8: Truyền Giáo trong thế kỷ XX (1919 - 1991) |
295 |
| Sự ra đời của Kitô Giáo toàn cầu |
295 |
| Thế giới của thế kỷ XX |
296 |
| Bối cảnh chính trị - xã hội |
296 |
| Bối cảnh tôn giáo |
298 |
| Bối cảnh thể chế |
299 |
| Các mô hình truyền giáo trong Giáo Hội Công Giáo |
301 |
| Giai đoạn xác tín: Từ Maxium Illud tới Công Đồng Chung Vaticanô II |
301 |
| Giai đoạn sôi động: Công Đồng Vaticanô II |
308 |
| Khủng hoảng: Thập kỷ sau Công Đồng |
309 |
| Tái sinh: Từ Evangelii Nuntiandi đến đối thoại và rao giảng |
312 |
| Hội đồng truyền giáo quốc tế bên Tin Lành |
315 |
| Hoạt động truyền giáo của Đức và các nước Anglo-Saxon |
316 |
| Truyền giáo, các tôn giáo khác, và sự hiệp nhất Giáo Hội |
318 |
| Truyền giáo bằng sự hiện diện và đối thoại |
319 |
| Truyền giáo trong phong trào Tin Lành duy Phúc Âm và đại kết |
320 |
| Truyền giáo duy Phúc Âm bằng mô hình rao giảng và phát triển Giáo Hội |
321 |
| Truyền giáo đại kết mang tính toàn diện, đa nguyên và khai sáng |
324 |
| Các mô hình truyền giáo của Chính Thống Giáo: hiện diện, rao giảng và đại kết |
326 |
| Các mô hình mới về Giáo Hội và Truyền Giáo |
327 |
| Các Giáo Hội bản địa Châu Phi và Truyền Giáo |
327 |
| Các phong trào Giáo Hội bản địa khác |
331 |
| Phong trào Thánh Linh và Truyền Giáo |
335 |
| Các hằng tố trong bối cảnh thế kỷ XX |
339 |
| Các hệ lụy cho thần học truyền giáo hôm nay |
344 |
| PHẦN III: CÁC HẰNG TỐ TRONG BỐI CẢNH: MỘT THẦN HỌC TRUYỀN GIÁO CHO HÔM NAY |
347 |
| Dẫn vào phần III |
|
| Truyền giáo từ thế kỷ XX đến thế kỷ XXI |
347 |
| Ba mô hình truyền giáo ở cuối thế kỷ XX |
350 |
| Một thần học truyền giáo cho hôm nay: Truyền giáo như là đối thoại ngôn sứ |
350 |
| Chương 9: Truyền Giáo là tham dự vào sứ vụ của Thiên Chúa Ba Ngôi |
353 |
| Ad Gentes và các văn kiện của Giáo Hội Chính Thống Giáo |
353 |
| Ad Gentes |
353 |
| Các văn kiện của Chính Thống Giáo |
356 |
| Các nhà thần học và truyền giáo học |
357 |
| Missio Dei và sáu hằng tố Truyền Giáo |
365 |
| Kết Luận |
375 |
| Chương 10: Truyền Giáo là phục vụ Thiên Chúa mang tính giải phóng |
377 |
| Evangelii Nuntiandi và các văn kiện của Hội Đồng các Giáo Hội Thế Giới |
377 |
| Evangelii Nuntiandi |
380 |
| Các văn kiện của Hội Đồng các Giáo Hội Thế Giới |
383 |
| Các nhà thần học và truyền giáo học |
392 |
| Nước Thiên Chúa và sáu hằng tố truyền giáo |
398 |
| Kết Luận |
400 |
| Chương 11: Truyền Giáo là rao giảng Đức Giêsu Kitô Đấng Cứu Độ phổ quát |
400 |
| Redemptoris Missio và các Văn Kiện của Giáo Hội duy Phúc Âm và Thánh Linh |
400 |
| Redemptoris Missio |
402 |
| Các văn kiện của phong trào duy Phúc Âm |
405 |
| Các văn kiện của phong trào Thánh Linh |
422 |
| Các nhà thần học và các nhà truyền giáo học |
430 |
| Thuyết Kitô tâm và sáu hằng tố truyền giáo |
430 |
| Kết luận |
437 |
| Chương 12: Truyền Giáo như là đối thoại Ngôn Sứ |
438 |
| Chứng tá và rao giảng như là đối thoại ngôn sứ |
444 |
| Chứng tá |
449 |
| Rao giảng |
450 |
| Phụng vụ, cầu nguyện và chiêm niệm như là đối thoại ngôn sứ |
449 |
| Phụng vụ |
450 |
| Cầu nguyện và Chiêm nghiệm |
455 |
| Công lý, hòa bình và sự toàn vẹn của tạo thành như là đối thoại ngôn sứ |
458 |
| Công lý |
459 |
| Hòa bình |
464 |
| Sự toàn vẹn của tạo thành |
467 |
| Đối thoại liên tôn như là đối thoại ngôn sứ |
470 |
| Hội nhập văn hóa như là đối thoại ngôn sứ |
480 |
| Hòa giải như là đối thoại ngôn sứ |
485 |
| Kết luận |
491 |
| Tổng kết: Trung thành với bản chất - Thích nghi với bối cảnh |
493 |
| Chú thích |
497 |