| LỜI NÓI ĐẦU |
|
| CHƯƠNG I: NGƯỜI PHỤ NỮ CỦA LÒNG TIN |
|
| 1. Đức Maria đã sống đức tin trên trần gian |
21 |
| 2. Đức Maria đã ‘Tiến bước” trong cuộc lữ hành đức tin |
26 |
| 3. “Chúng ta bước đi trong đức tin" |
28 |
| 4. Thiên Chúa che giấu chính mình |
29 |
| 5. Sự vâng phục của đức tin (Rm 1,5; 16,26) |
31 |
| CHƯƠNG II: PHÚC CHO NGƯỜI LÀ KẺ ĐÃ TIN |
|
| 1. Được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ |
33 |
| 2. Người tín hữu đầu tiên của Tân ước |
37 |
| 3. Đức tin của Eva mới |
40 |
| 4. Đến để thi hành ý Cha |
42 |
| 5. Sự đồng trinh của Đức Maria là dấu chỉ đức tin |
43 |
| CHƯƠNG III: NGƯỜI THIẾU NỮ SION |
|
| 1. Niềm vui thiên sai |
49 |
| 2. Người nghèo của Giavê |
51 |
| 3. “Trinh khiết tâm hồn, một đức tin vô tỳ vết” |
56 |
| 4. Người Nữ đầy ân phúc |
58 |
| 5. Được chúc phúc từ Cựu ước đến Tân ước |
61 |
| CHƯƠNG IV: MẦU NHIỆM NHẬP THỂ, ĐỈNH CAO CỦA LÒNG TIN |
|
| 1. “Cưu mang trong lòng tin, sinh hạ trong lòng tin” |
66 |
| 2. Thưa “Xin vâng” |
69 |
| 3. Thinh lặng, cầu nguyện và ẩn giấu |
72 |
| 4. “Gratia Plena" (Tràn đầy ân sủng) |
76 |
| 5. “Fide Plena” (Tràn đầy đức tin) |
81 |
| CHƯƠNG V: SỨ ĐIỆP TRUYỀN TIN (Lc 1,26-38) |
85 |
| 1. Đoạn Phúc âm long trọng (Phúc âm vàng) |
85 |
| 2. Truyền tin trong các tác phẩm nghệ thuật |
87 |
| 3. Truyền tin trong thơ Hàn Mặc Tử |
91 |
| 4. Chúa Thánh Thần phủ bóng |
96 |
| 5. Suy niệm truyền tin qua biện chứng: “Đầy ân sủng,”, "Đầy đức tin" |
100 |
| CHƯƠNG VI: “XIN VÂNG,” SỰ DÂNG HIẾN TRỌN VẸN |
|
| 1. Thưa “Xin vâng” như Mẹ, cốt yếu của sự thánh thiện |
104 |
| 2. “Xin vâng” và ý nghĩa cuộc đời |
108 |
| 3. Linh đạo “Xin vâng” |
113 |
| 4. Kinh dâng hiến của chân phước Charles De Foucauld |
118 |
| 5. Thưa “Xin vâng” cho hôm nay |
129 |
| CHƯƠNG VII: “FIAT” |
|
| 1. Trong truyền thống “FIAT” Và “HMENI" |
133 |
| 2. “Này con đây” (Hmeni) |
135 |
| 3. Đấng Thiên Sai: “NÀY CON XIN ĐẾN” |
138 |
| 4. Tôn thờ trong tinh thần và sự thật |
144 |
| 5. Khiêm tốn |
153 |
| CHƯƠNG VIII: MAGNIFICAT (LỜI TUYÊN XƯNG TÌNH YÊU) |
|
| 1. Đức tin nền tảng: Tin ở tình yêu Thiên Chúa |
164 |
| 2. Lòng tin của Đức Trinh Nữ bao hàm chiều kích cánh chung |
169 |
| 3. Thời đại của ân sủng |
173 |
| 4. Vương quốc Thiên Chúa |
176 |
| 5. Hình ảnh Thiên Chúa trong Kinh “Magnificat” (Lc 1,46-55) |
180 |
| CHƯƠNG IX: TÂM HỒN LUÔN CA NGỢI |
|
| 1. Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi |
183 |
| 2. Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng |
185 |
| 3. Thiên Chúa của Lòng Thương Xót |
187 |
| 4. Thiên Chúa là Cha Đức Giêsu Kitô (Ep 1,3; 2 Cr 1,3) |
191 |
| 5. Thiên Chúa của lời hứa |
195 |
| CHƯƠNG X: ĐỨC TIN VIÊN MÃN |
|
| 1. Đức tin trong đời thường |
200 |
| 2. Hạnh phúc vì được yêu |
204 |
| 3. Chúa là niềm vui |
206 |
| 4. Sự thánh thiện ẩn giấu |
211 |
| 5. Mô hình của niềm tin vào Tân ước |
213 |
| CHƯƠNG XI: MẸ CÁC KẺ TIN |
|
| 1. Mẹ Thiên Chúa, Mẹ con người |
216 |
| 2. Mẹ Thiên Chúa, Công Đồng Ephêsô (431) |
221 |
| 3. Mẹ Thiên Chúa trong đời sống Hội Thánh |
224 |
| 4. “Mẹ các kẻ tin” |
226 |
| 5. Đức Maria hiến tế con trên thập giá |
229 |
| CHƯƠNG XII: MẸ HỘI THÁNH |
|
| 1. Mẹ Hội thánh trong Công Đồng Vaticanô II |
233 |
| 2. Tước hiệu “Mẹ Hội thánh” trong lịch sử thần học Công giáo |
235 |
| 3. Tước hiệu “Mẹ Hội thánh” trong huấn quyền |
239 |
| 4. Mẹ của toàn nhiệm thể |
245 |
| 5. Mẹ của thế giới được tái tạo |
247 |
| CHƯƠNG XIII: MẸ ĐỒNG TRINH |
252 |
| 1. “Mẹ và Môn đệ” |
252 |
| 2. Maria là mô thức của Hội thánh (Ambrosiô) |
256 |
| 3. Người Mẹ và người nữ đồng trinh |
258 |
| 4. Hội thánh đồng trinh nhờ đức tin |
260 |
| 5. Hội thánh noi gương Đức Trinh Nữ: Đồng trinh và Mẹ |
264 |
| CHƯƠNG XIV: GƯƠNG MẪU ĐỨC TIN CHO HỘI THÁNH |
269 |
| 1. Lòng tin trác tuyệt |
|
| 2. Điển hình và gương mẫu |
272 |
| 3. Đức Maria là mẫu gương theo nghĩa đặc biệt nhất |
274 |
| 4. Đức tin của Hội thánh |
279 |
| 5. Mẹ của đầu và các chi thể Chúa Kitô |
283 |
| CHƯƠNG XV: TIN LÀ TẬN HIẾN |
285 |
| 1. Sống cho một mình Thiên Chúa |
285 |
| 2. Đức Maria, gương mẫu đời thánh hiến |
289 |
| 3. Trong đức tin, đón nhận lời Thiên Chúa |
292 |
| 4. Dâng hiến chính mình cho Thiên Chúa cách tự do |
295 |
| 5. Một đức tin tuyệt đối |
299 |
| CHƯƠNG XVI: ĐỨC TIN KHÔNG NGHI NGỜ, KHÔNG ĐIỀU KIỆN |
|
| 1. Sự đe dọa của đức tin |
304 |
| 2. Tin là ánh sáng |
307 |
| 3. Lòng tin tuyệt đối của những người được tuyển chọn |
309 |
| 4. Phúc cho ai không vấp phạm vì Ta (Mt 11,6) |
312 |
| 5. Dưới ánh sáng của Chúa Thánh Thần |
316 |
| CHƯƠNG XVII: HOA TRÁI PHONG NHIÊU CỦA LÒNG TIN |
|
| 1. Đức tin hiện thực, sống động |
321 |
| 2. Hoa trái của lòng tin |
325 |
| 3. Một đức tin luôn tăng trưởng |
328 |
| 4. Tiến triển trong đức ái |
333 |
| 5. Tiến bước trên con đường thập giá |
336 |
| CHƯƠNG XVIII: NHÀ GIÁO DỤC ĐÀO LUYỆN ĐỨC TIN |
|
| 1. Giáo huấn bằng chính đời sống |
340 |
| 2. Âm thầm ở Na-gia-rét |
342 |
| 3. Chiêm niệm trong thinh lặng |
344 |
| 4. Con tim trong sạch |
347 |
| 5. Dưới tác động của Chúa Thánh Thần |
350 |
| CHƯƠNG XIX: CANA, PHỤC VỤ LÒNG TIN CÁC MÔN ĐỆ |
|
| 1. Môn đệ thứ nhất Chúa Giêsu |
353 |
| 2. Sự triển nở của Đức tin |
356 |
| 3. Dấu lạ Cana |
358 |
| 4. Các môn đệ đã tin vào Người |
361 |
| 5. Đức tin vào thời Tân ước |
363 |
| CHƯƠNG XX: ĐỨC TIN CHỊU THỬ LUYỆN |
|
| 1. Từ biến cố truyền tin đến núi sọ |
367 |
| 2. Thiên Chúa sửa dạy |
368 |
| 3. Sự thử thách của những người công chính |
372 |
| 4. Tiến trình thử luyện |
376 |
| 5. Nghi ngờ tình yêu Thiên Chúa |
379 |
| CHƯƠNG XXI: XIN THÊM LÒNG TIN CHO CHÚNG CON |
|
| 1. Tái sinh để trở nên con Thiên Chúa |
382 |
| 2. Satan tên cám dỗ |
386 |
| 3. Những cám dỗ quen thuộc trong Tin mừng |
390 |
| 4. Những thử thách |
394 |
| 5. Trong viễn tượng của Thiên Chúa |
398 |
| CHƯƠNG XXII: ĐẤNG BẢO VỆ ĐỨC TIN |
|
| 1. Được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ |
401 |
| 2. Kiên vững trong đức tin |
403 |
| 3. Sự duy nhất của đức tin |
405 |
| 4. Đức Nữ trung tín |
408 |
| 5. Đức tin chiến thắng |
414 |
| CHƯƠNG XXIII: NHIỆM VỤ CỦNG CỐ ĐỨC TIN |
|
| 1. Nhiệm vụ củng cố đức tin của Phêrô |
419 |
| 2. Đấng trợ giúp các Kitô Hữu (Auxilium Christianorum) |
421 |
| 3. Fatima (1917) và hòa bình thế giới |
425 |
| 4. Những lần hiện ra |
430 |
| 5. Sứ điệp từ trời |
435 |
| CHƯƠNG XXIV: ĐỨC TIN CHIẾN THẮNG |
|
| 1. Chiến thắng thế gian: Quy luật của sự bé nhỏ |
452 |
| 2. Sự chiến thắng đức tin |
455 |
| 3. “Thầy đã thắng thế gian” |
459 |
| 4. Trái tim Mẹ sẽ thắng |
462 |
| 5. Đức Maria, giải thích Đức Kitô |
466 |
| CHƯƠNG XXV: BÍ QUYẾT CỦA LÒNG TIN |
|
| 1. Tin là đón nhận |
473 |
| 2. Phúc cho người nghèo khó (trong tâm hồn) |
477 |
| 3. Người nghèo của Giavê |
479 |
| 4. Nữ tỳ Thiên Chúa |
482 |
| 5. Phúc cho những tâm hồn trong trắng |
484 |
| KẾT LUẬN TỔNG QUÁT |
|
| 1. Ai làm sự thật thì đến với ánh sáng |
489 |
| 2. Tự do thiêng liêng |
492 |
| 3. Chiêm ngắm Mẹ, dấu chỉ sự cậy trông |
510 |
| 4. Maria gương mẫu của Tin, Cậy, Mến và kết hợp với Thiên Chúa |
514 |