| CUỐN I B |
|
| Phần thứ hai: Từ cuộc bắt đạo của Dioclétien cho đến khi Grégoire đại nhân qua đời (303-604) |
|
| (tác giả: Henri - Irénée Marrou) |
|
| Chương I: Kẻo giáo trước khi xảy ra cuộc bắt đạo lớn |
372 |
| Chương II: Bắt đạo lần cuối cùng và hòa bình của G. Hội |
384 |
| Chương III: Giáo Hội vào tiền bán thế kỷ IV |
395 |
| Chương IV: Arius và Công Đồng Nicée |
409 |
| Chương V: Các biến chuyển trong cuộc khủng hoảng Arius |
416 |
| Chương VI: Nguồn gốc và những phát triển đầu tiên của chế độ tu viện |
473 |
| Chương VII: Cuộc bành trướng của Kẻo giáo bên ngoài thế giới Roma |
452 |
| Chương VIII: Tiến bộ của đạo Kẻo trong lòng Đế quốc |
467 |
| Chương IX: Hoàng kim thời đại của Giáo Phụ |
478 |
| Chương X: Đời sống Kẻo ở cuối thế kỷ IV |
490 |
| Chương XI: Thời đại Kẻo giáo |
506 |
| Chương II: B. Thế kỷ V và thế kỷ VI. Hố chia rẽ mở rộng giữa Đông Phương và Tây Phương |
518 |
| A. Các nước Đông Phương. Những cuộc tranh luận Kẻo đầu tiên từ Apollinaire đến Nestorius |
527 |
| Chương III: Từ Công đồng Ephèse (431) đến Công đồng Chalcédoine (451) |
536 |
| Chương IV: Phong trào phản đối Chalcédoine |
549 |
| Chương V: Nhất tính và phái Tân - Chalcédoine |
558 |
| Chương VI: Số phận các Giáo Hội ngoài quốc |
571 |
| Chương VII: Chế độ tu viện Đông Phương thế kỷ V & VI |
582 |
| Chương VIII: Đế quốc Đông Phương với tư cách là Đế quốc Kẻo |
593 |
| Chương IX: Giáo hội và lòng đạo đức Byzance |
604 |
| B. Tây Phương Latinh |
618 |
| Chương X: Thuyết Pélage |
631 |
| Chương XI: Phản hưởng của các cuộc xâm lăng man di |
647 |
| Chương XII: Kết thúc thời kỳ Giáo Phụ tại Tây Phương |
671 |
| Chương XIII: Nền Kẻo Trung cổ bắt đầu xuất hiện |
692 |
| Chương XIV: Hướng tới việc cải đạo cho Bắc Âu |
706 |
| Chú giải |
728 |
| Thư mục |
793 |
| Biên niên sử |
807 |
| Phụ lục phân tích |
|