| Lời nói đầu |
9 |
| DẪN NHẬP TỔNG QUÁT |
11 |
| I. Vấn đề (problématique) |
12 |
| 1. Vụ kiện trong Tin mừng thứ tư |
12 |
| 2. Lối hành văn đối lập nhị nguyện |
14 |
| 3. Đề tài "yêu" và "ghét" trong Tin mừng |
15 |
| II. Phương pháp và cách trình bày |
20 |
| 1. Tiếp cận lịch đại và tiếp cận đồng đại |
20 |
| 2. Lựa chọn áp dụng tiếp cận đồng đại |
24 |
| 3. Cách trình bày và một vài quy ước |
32 |
| III. Dàn bài nghiên cứu |
35 |
| PHẦN I: THẾ GIAN GHÉT ĐỨC GIÊSU VÀ CÁC MÔN ĐỆ |
39 |
| Dẫn nhập |
40 |
| Chương 1: "Thế gian" và những kẻ chống đối Đức Giêsu |
43 |
| I. Dẫn nhập |
43 |
| II. Bản văn Ga 17 |
46 |
| III. Phân đoạn, bối cảnh, cấu trúc chương 17 |
57 |
| 1. Phận đoạn và bối cảnh Ga 17 |
57 |
| 2. Nơi chốn, thời gian và người thuật chuyện |
59 |
| 3. Cấu trúc Ga 17 |
65 |
| IV. Các nghĩa khác nhau của từ "κόσμος" |
74 |
| 1. Thế gian (κόσμος) chỉ "vũ trụ" |
74 |
| 2. Thế gian (κόσμος) là nhân loại, là trái đất |
78 |
| 3. Thế gian (κόσμος) là những người chưa tin |
88 |
| 4. Thế gian (κόσμος) thù ghét |
91 |
| V. Thế gian (κόσμος) ở 17,9,21,23,25 |
102 |
| 1. Con không can thiệp cho thế gian (17,9) |
102 |
| 2. "Để thế gian tin" (17,21b) |
107 |
| 3. "Để thế gian nhận biết (17,23b) |
113 |
| 4. "Thế gian đã không biết cha" (17,25) |
117 |
| 5. Đặc điểm của thế gian thù ghét |
124 |
| VI. "Thế gian" và "những kẻ chống đối" |
131 |
| 1. "Thế gian thù ghét" và "họ" |
132 |
| 2. "Thế gian" và "những người Do Thái" (7,1-7) |
135 |
| 3. Đặc điểm của những kẻ chống đối |
144 |
| 4. Ám chỉ lịch sử và nghĩa biểu tượng |
151 |
| VII. Kết luận |
157 |
| Chương II: Thế gian thù ghét (15,18-16,4a) |
163 |
| I. Dẫn nhập |
163 |
| II. Bản văn 15,18-16,4a |
166 |
| III. Phận đoạn, bối cảnh và cấu trúc |
172 |
| 1. Phân đoạn |
172 |
| 2. Bối cảnh |
176 |
| 3. Cấu trúc 15,18-16,4a |
179 |
| IV. Lý do dẫn đến sự thù ghét |
185 |
| 1. Không thuộc về thế gian (15,19b) |
185 |
| 2. Được chọn từ giữa thế gian (15,19c) |
192 |
| 3. Sự đồng hóa: Môn đệ - Đức Giêsu - Chúa Cha |
195 |
| 4. Thế gian không biết (οίδα và γινώσκω) |
202 |
| 5. "Họ ghét con vô cớ" (15,25b) |
219 |
| V. Biểu hiện và hậu quả sự thù ghét |
228 |
| 1. Bị trục xuất khỏi hội đường (16,2a) |
228 |
| 2. Giết chết các môn đệ (16,2b) |
256 |
| 3. Tội của thế gian thù ghét (15,22-25) |
266 |
| VI. Thái độ các môn đệ trước sự thù ghét |
273 |
| 1. "Làm chứng" (15,26-27) |
273 |
| 2. "Không vấp ngã" (16,1) |
281 |
| VIII. Kết luận |
288 |
| Kết luận phần I |
295 |
| Các từ viết tắt |
303 |
| Thư mục |
313 |
| 1. Bản văn |
313 |
| 2. Công cụ |
320 |
| 3. Chú giải |
320 |
| 4. Nghiên cứu |
324 |