| Lời nói đầu |
2 |
| Chúa Nhật Thứ Nhất Mùa Vọng |
3 |
| Chúa Nhật Thứ Hai Mùa Vọng |
14 |
| Chúa Nhật Thứ Ba Mùa Vọng |
24 |
| Chúa Nhật Thứ Tư Mùa Vọng |
30 |
| Lễ Giáng Sinh (lễ đêm) |
38 |
| Lễ Giáng Sinh (lễ sáng) |
49 |
| Lễ Thánh Gia Thất |
59 |
| Lễ Đức Maria Mẹ Thiên Chúa |
65 |
| Lễ Hiển Linh |
74 |
| Lễ Chúa Giêsu chịu Phép Rửa |
83 |
| Phụ trương: Văn kiện Tòa Thánh về một số khía cạnh của suy niệm Kitô giáo |
91 |
| MÙA THƯỜNG NIÊN |
|
| Chúa Nhật II Thường Niên |
120 |
| Chúa Nhật III Thường Niên |
130 |
| Chúa Nhật IV Thường Niên |
137 |
| Chúa Nhật V Thường Niên |
147 |
| MÙA CHAY |
|
| Lễ Tro |
159 |
| Chúa Nhật I Mùa Chay |
170 |
| Chúa Nhật II Mùa Chay |
180 |
| Chúa Nhật III Mùa Chay |
189 |
| Chúa Nhật IV Mùa Chay |
199 |
| Chúa Nhật V Mùa Chay |
206 |
| Chúa Nhật Lễ Lá |
214 |
| MÙA PHỤC SINH |
|
| Thứ Năm Tuần Thánh |
222 |
| Thứ Sáu Tuần Thánh |
236 |
| Thứ Bảy Tuần Thánh |
244 |
| Chúa Nhật Phục Sinh |
253 |
| Chúa Nhật II Phục Sinh |
262 |
| Chúa Nhật III Phục Sinh |
269 |
| Chúa Nhật IV Phục Sinh |
274 |
| Chúa Nhật V Phục Sinh |
283 |
| Chúa Nhật VI Phục Sinh |
291 |
| Lễ Chúa Thăng Thiên |
301 |
| Lễ Hiện Xuống |
306 |
| CÁC LỄ ĐẶC BIỆT |
|
| Lễ Thánh Giuse bạn trăm năm Đức Maria |
312 |
| Lễ Thánh Giuse Thợ (01/05/1991) |
319 |
| MÙA THƯỜNG NIÊN |
|
| Lễ Chúa Ba Ngôi |
330 |
| Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô |
339 |
| Chúa Nhật X Thường Niên |
348 |
| Chúa Nhật XI Thường Niên |
359 |
| Chúa Nhật XII Thường Niên |
366 |
| Chúa Nhật XIII Thường Niên |
374 |
| Chúa Nhật XIV Thường Niên |
378 |
| Chúa Nhật XV Thường Niên |
387 |
| Chúa Nhật XVI Thường Niên |
391 |
| Chúa Nhật XVII Thường Niên |
395 |
| Chúa Nhật XVIII Thường Niên |
403 |
| Chúa Nhật XIX Thường Niên |
411 |
| Lễ Đức Mẹ Lên Trời |
418 |
| Chúa Nhật XXI Thường Niên |
425 |
| LỄ ĐẶC BIỆT |
|
| Lễ Thánh Phêrô và Thánh Phaolô |
429 |
| Phụ chương |
|
| Thư chung Hội Đồng Giám Mục Việt Nam |
439 |
| MÙA THƯỜNG NIÊN (II) |
|
| Chúa Nhật XXII Thường Niên |
453 |
| Chúa Nhật XXIII Thường Niên |
459 |
| Chúa Nhật XXIV Thường Niên |
465 |
| Chúa Nhật XXV Thường Niên |
472 |
| Chúa Nhật XXVI Thường Niên |
477 |
| Chúa Nhật XXVII Thường Niên |
486 |
| Chúa Nhật XXVIII Thường Niên |
497 |
| Chúa Nhật XXIX Thường Niên |
504 |
| Chúa Nhật XXX Thường Niên |
520 |
| Chúa Nhật XXXI Thường Niên |
525 |
| Chúa Nhật XXXII Thường Niên |
534 |
| Chúa Nhật XXXIII Thường Niên |
542 |
| Chúa Nhật XXXIV Thường Niên |
549 |
| II. CÁC LỄ ĐẶC BIỆT |
|
| Lễ Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu |
559 |
| Lễ Đức Mẹ Mân Côi |
564 |
| Lễ Các Thánh Nam Nữ |
572 |
| III. Phụ chương |
|
| Đức Kitô và giới trẻ |
582 |
| Giáo Hội: Dân Thiên Chúa |
617 |