| DẪN NHẬP |
7 |
| ● Lương thực chân lý |
7 |
| ● Sự phát triển của nghi thức Thánh lễ |
8 |
| ● Thượng Hội Đồng Giám mục và Năm Thánh Thể |
10 |
| ● Mục đích của Tông huấn này |
10 |
| PHẦN THỨ NHẤT: BÍ TÍCH THÁNH THỂ, MẦU NHIỆM MÀ CHÚNG TA TIN |
12 |
| ● Niềm tin vào Bí tích Thánh Thể của Giáo Hội |
12 |
| MẦU NHIỆM BA NGÔI CỰC THÁNH VÀ BÍ TÍCH THÁNH THỂ |
13 |
| ● Bánh từ trời ban xuống |
13 |
| ● Ân huệ nhưng không của Thiên Chúa Ba Ngôi |
14 |
| BÍ TÍCH THÁNH THỂ: CHÚA GIÊSU LÀ CHIÊN HIẾN TẾ ĐÍCH THỰC |
14 |
| ● Giao ước mới và vĩnh cửu trong máu con chiên |
14 |
| ● Việc thiết lập Bí tích Thánh Thể |
16 |
| ● Figura transit in veritatem (Hình ảnh biến thành sự thật) |
16 |
| CHÚA THÁNH THẦN VÀ BÍ TÍCH THÁNH THỂ |
18 |
| ● Chúa Giêsu và Chúa Thánh Thần |
18 |
| ● Chúa Thánh Thần và việc cử hành Thánh lễ |
19 |
| BÍ TÍCH THÁNH THỂ VÀ HỘI THÁNH |
20 |
| ● Bí tích Thánh Thể, nguyên lý nhân quả của Hội Thánh |
20 |
| ● Bí tích Thánh Thể và sự hiệp thông trong Hội Thánh |
21 |
| BÍ TÍCH THÁNH THỂ VÀ CÁC BÍ TÍCH |
23 |
| ● Đặc tính Bí tích của Hội Thánh |
23 |
| I. Bí tích Thánh Thể và việc khai tâm Kitô giáo |
|
| ● Bí tích Thánh Thể, sự viên mãn của việc khai tâm Kitô giáo |
25 |
| ● Trình tự của các bí tích khai tâm |
25 |
| ● Khai tâm cộng đoàn Giáo hội và gia đình |
26 |
| II. Bí tích Thánh Thể và Bí tích Giao Hòa |
|
| ● Sự liên hệ nội tại của hai bí tích này |
27 |
| ● Vài hướng dẫn mục vụ |
28 |
| III. Bí tích Thánh Thể và Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân |
29 |
| IV. Bí tích Thánh Thể và Bí tích Truyền Chức Thánh |
|
| ● Nhân danh Đức Kitô là đầu (In persona Christi capitis) |
30 |
| ● Bí tích Thánh Thể và việc độc thân linh mục |
32 |
| ● Việc thiếu linh mục và mục vụ ơn gọi |
33 |
| ● Lòng biết ơn và hy vọng |
34 |
| V. Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hôn Phối |
|
| ● Thánh Thể, bí tích mang đặc tính hôn nhân |
35 |
| ● Bí tích Thánh Thể và tính duy nhất của Hôn nhân |
36 |
| ● Bí tích Thánh Thể và đặc tính bất khả phân ly của Hôn nhân |
37 |
| BÍ TÍCH THÁNH THỂ VÀ CÁNH CHUNG |
39 |
| ● Bí tích Thánh Thể: quà tặng cho con người đang lữ hành |
39 |
| ● Tiệc cánh chung |
40 |
| ● Lời cầu nguyện cho những kẻ đã qua đời |
41 |
| ● Bí tích Thánh Thể và Đức Trinh Nữ Maria |
41 |
| PHẦN THỨ HAI: THÁNH THỂ, MẦU NHIỆM ĐƯỢC CỬ HÀNH |
44 |
| ● Luật cầu nguyện (lex orandi) và luật đức tin (lex credendi) |
44 |
| ● Cái đẹp và phụng vụ |
44 |
| CỬ HÀNH THÁNH THỂ CÔNG TRÌNH CỦA “ĐỨC KITÔ TOÀN THỂ” (CHRISTUS TOTUS) |
46 |
| ● Đức Kitô toàn thể nơi đầu và nơi thân mình |
46 |
| ● Thánh Thể và Đức Kitô phục sinh |
47 |
| ● Nghệ thuật cử hành |
47 |
| ● Giám mục nhà phụng vụ tiêu biểu nhất |
48 |
| ● Tôn trọng các sách phụng vụ và sự phong phú của các dấu chỉ |
49 |
| ● Nghệ thuật nhằm phục vụ cho phụng vụ |
50 |
| ● Phụng ca |
51 |
| ● Cấu trúc cử hành Thánh Thể |
52 |
| ● Sự duy nhất nội tại của hành động phụng vụ |
52 |
| ● Phụng vụ Lời Chúa |
53 |
| ● Bài giảng |
54 |
| ● Dâng lễ vật |
55 |
| ● Kinh nguyện Thánh Thể |
55 |
| ● Trao ban bình an |
56 |
| ● Trao và nhận Thánh Thể |
57 |
| ● Lời giải tán: “Thánh lễ đã xong chúc anh chị em ra về bình an” (Ite, missa est) |
58 |
| SỰ THAM DỰ TÍCH CỰC |
59 |
| ● Sự tham dự đích thực |
59 |
| ● Sự tham dự và chức tư tế thừa tác |
59 |
| ● Cử hành Thánh Thể và hội nhập văn hóa |
61 |
| ● Những điều kiện cá nhân để có được sự tham dự tích cực |
62 |
| ● Sự tham dự của các Kitô hữu không phải Công giáo |
63 |
| ● Tham dự qua các phương tiện truyền thông |
64 |
| ● Sự tham dự tích cực của các bệnh nhân |
65 |
| ● Chăm sóc các tù nhân |
65 |
| ● Những người di cư và sự tham dự Thánh Thể |
66 |
| ● Những cuộc đồng tế lớn |
66 |
| ● Tiếng Latinh |
67 |
| ● Các cử hành Thánh Thể theo nhóm nhỏ |
68 |
| SỰ THAM DỰ NỘI TÂM VÀO VIỆC CỬ HÀNH |
68 |
| ● Giáo lý nhiệm huấn |
68 |
| ● Lòng tôn kính đối với Bí tích Thánh Thể |
71 |
| SỰ TÔN THỜ VÀ LÒNG SÙNG KÍNH THÁNH THỂ |
71 |
| ● Mối liên hệ nội tại giữa cử hành và thờ phượng |
71 |
| ● Thói quen chầu Thánh Thể |
72 |
| ● Những hình thức chầu Thánh Thể |
73 |
| ● Vị trí của nhà tạm |
74 |
| PHẦN THỨ BA: THÁNH THỂ, MẦU NHIỆM ĐỂ SỐNG |
77 |
| KHUÔN MẪU THÁNH THỂ CỦA ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU |
77 |
| ● Việc phụng tự thiêng liêng logiké latreía (Rm 12,1) |
|
| ● Hiệu quả toàn vẹn của việc tôn thờ Thánh Thể |
77 |
| ● “Iuxta dominicam viventes” Sống đúng theo ngày Chúa Nhật |
77 |
| ● Sống giới răn ngày Chúa Nhật |
78 |
| ● Ý nghĩa của ngày nghỉ ngơi và lao động |
80 |
| ● Tụ họp ngày Chúa Nhật khi thiếu vắng linh mục |
81 |
| ● Một khuôn mẫu Thánh Thể của đời sống Kitô hữu: thuộc về Hội Thánh |
82 |
| ● Linh đạo và văn hóa Thánh Thể |
84 |
| ● Thánh Thể và việc loan báo Tin Mừng cho các nền văn hóa |
85 |
| ● Thánh Thể và tín hữu giáo dân |
85 |
| ● Thánh Thể và linh đạo linh mục |
87 |
| ● Thánh Thể và đời sống Thánh hiến |
88 |
| ● Thánh Thể và sự biến đổi luân lý |
89 |
| ● Sự nhất quán Thánh Thể |
90 |
| THÁNH THỂ, MẦU NHIỆM ĐỂ LOAN BÁO |
91 |
| ● Thánh Thể và sứ vụ |
91 |
| ● Thánh Thể và việc làm chứng |
92 |
| ● Đức Giêsu Kitô, Đấng cứu độ duy nhất |
93 |
| ● Tự do tôn giáo |
94 |
| THÁNH THỂ, MẦU NHIỆM ĐỂ TRAO BAN CHO THẾ GIỚI |
94 |
| ● Thánh Thể, bánh được bẻ ra cho sự sống thế giới |
94 |
| ● Những hệ quả xã hội của mầu nhiệm Thánh Thể |
96 |
| ● Lương thực chân lý và nỗi khốn cùng của con người |
97 |
| ● Học thuyết xã hội của Hội Thánh |
99 |
| ● Thánh hóa thế giới và bảo vệ vũ trụ |
100 |
| ● Ích lợi của một bản toát yếu về Thánh Thể |
101 |
| KẾT LUẬN |
101 |