| Chương một: Tổng quát |
11 |
| 1. Bí tích, dấu chỉ của đức tin |
11 |
| 2. Bí tích, dấu chỉ của Đức Kitô |
15 |
| 3. Bí tích, dấu chỉ của ơn cứu độ |
20 |
| 4. Bí tích, dấu chỉ của Giáo Hội |
24 |
| 5. Á bí tích |
29 |
| Chương hai: Bí tích Thánh Tẩy |
33 |
| 1. Thánh Tẩy, bí tích của đức tin |
33 |
| 2. Thánh Tẩy, bí tích của đời sống mới |
36 |
| 3. Bí tích Thánh Tẩy, cửa vào Giáo Hội |
41 |
| 4. Vấn đề rửa tội trẻ sơ sinh |
46 |
| Chương ba: Bí tích Thêm Sức |
51 |
| 1. Nghi thức của bí tích Thêm Sức |
53 |
| 2. Hiệu quả của bí tích Thêm Sức |
55 |
| 3. Thừa tác viên của bí tích Thêm Sức |
57 |
| 4. Thụ nhân của bí tích Thêm Sức |
59 |
| Chương bốn: Bí tích Thánh Thể |
61 |
| 1. Thánh Thể, lễ tế tạ ơn Chúa Cha |
61 |
| 2. Chúa Giêsu hiện diện thực sự trong bí tích Thánh Thể |
69 |
| 3. Bí tích Thánh Thể, tưởng niệm hy tế của Chúa Giêsu Kitô |
77 |
| 4. Thánh Thể, bí tích hiệp nhất và bác ái |
83 |
| 5. Cấu trúc việc cử hành bí tích Thánh Thể |
93 |
| Chương năm: Bí tích Cáo Giải |
96 |
| 1. Sám hối cá nhân |
97 |
| 2. Sám hối bí tích |
104 |
| 3. Ân xá |
112 |
| Chương sáu: Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân |
116 |
| 1. Bệnh tật và ý định của Thiên Chúa |
116 |
| 2. Nghi thức của bí tích Xức Dầu |
122 |
| 3. Hiệu quả của bí tích Xức Dầu |
123 |
| 4. Thừa tác viên và Thụ nhân của bí tích Xức Dầu |
125 |
| 5. Cái nhìn mới về bí tích Xức Dầu |
126 |
| Chương bảy: Bí tích Truyền Chức |
128 |
| 1. Một ơn gọi đặc biệt |
128 |
| 2. Nghi thức của bí tích Truyền Chức |
130 |
| 3. Hiệu quả của bí tích Truyền Chức |
134 |
| 4. Thừa tác viên và Thụ nhân của bí tích Truyền Chức |
137 |
| Chương tám: Bí tích Hôn Nhân |
140 |
| 1. Hôn nhân, bí tích của Giao Ước Mới |
140 |
| 2. Những đặc tính cốt yếu của hôn nhân |
151 |
| 3. Hôn nhân hỗn hợp |
158 |