| Mục lục |
3 |
| Nhập đề |
9 |
| I. Từ ngữ: huyền bí là gì? |
10 |
| II. Huyền bí và tôn giáo |
15 |
| III. Phương pháp nghiên cứu |
17 |
| PHẦN I: CHIỀU KÍCH HUYỀN BÍ TRONG LỊCH SỬ CÁC TÔN GIÁO |
23 |
| CHƯƠNG I: HUYỀN BÍ NGOÀI TÔN GIÁO |
25 |
| I. Hiện tượng huyền bí và cảm nghiệm huyền bí |
26 |
| II. Huyền bí và ảo giác |
29 |
| Kết luận |
32 |
| CHƯƠNG II: HUYỀN BÍ ẤN GIÁO |
35 |
| Mục I: Lịch sử |
36 |
| Mục II: Huyền bí hòa đồng với Tuyệt đối |
41 |
| I. Kinh Upanishad |
41 |
| II. Những nhà chú giải |
49 |
| Mục III. Huyền bí Yoga |
54 |
| I. Lý thuyết |
55 |
| II. Thực hành |
56 |
| Mục IV: Huyền bí Bhakti |
61 |
| I. Bhakti |
62 |
| II. Bhakta |
63 |
| III. Thiên Chúa tình nhân |
63 |
| Kết luận |
67 |
| CHƯƠNG III: HUYỀN BÍ PHẬT GIÁO |
71 |
| Mục I. Lịch sử |
74 |
| I. Huyền đạo |
74 |
| II. Những tông phái |
77 |
| Mục II. Huyền bí Tâm không |
80 |
| I. Thiền: khái niệm |
81 |
| II. Lịch sử thiền tông |
83 |
| III. Những giá trị |
85 |
| Mục III. Huyền bí Mật tông |
86 |
| I. Khái niệm về Tantra |
87 |
| II. Mật tông trong Phật giáo |
88 |
| III. Kinh điển |
89 |
| IV. Đạo lý |
89 |
| V. Thực hành |
90 |
| VI. Nhận xét |
91 |
| Mục IV. Huyền bí Niệm Phật |
92 |
| I. Kinh điển |
92 |
| II. Giáo lý |
93 |
| III. Huyền bí của lòng từ bi |
96 |
| Kết luận |
102 |
| I. Huyền đạo |
103 |
| II. Đạo |
105 |
| III. Lý tưởng hành trình huyền bí |
106 |
| CHƯƠNG IV: HUYỀN BÍ ĐẠO GIÁO |
109 |
| I. Bản chất của Đạo |
112 |
| II. Đường dẫn đến Đạo |
116 |
| III. Từ Đạo học đến Đạo giáo |
122 |
| Kết luận |
124 |
| CHƯƠNG V: HUYỀN BÍ ĐẠO DO THÁI |
127 |
| Mục I: Thời Cựu Ước |
130 |
| I. Cảm nghiệm của các ngôn sứ |
131 |
| II. Khát vọng chiêm ngưỡng Chúa |
134 |
| III. Những chủ đề khác |
136 |
| Mục II: Thời Công nguyên |
139 |
| I. Khuynh hướng mật giáo |
141 |
| II. Khuynh hướng sùng đạo |
145 |
| Kết luận |
150 |
| CHƯƠNG VI: HUYỀN BÍ KITÔ GIÁO |
153 |
| Nhập đề |
153 |
| I. Từ ngữ |
154 |
| II. Thực chất |
155 |
| III. Phân loại |
156 |
| IV. Phương pháp trình bày |
159 |
| Mục I. Tân Ước |
160 |
| I. Thánh Phaolô |
161 |
| II. Thánh Gioan |
168 |
| Mục II. Thời Giáo phụ |
173 |
| I. Những giáo phụ bên Đông |
179 |
| II. Những giáo phụ bên Tây |
191 |
| Mục III. Thời Trung đại |
196 |
| I. Huyền bí tâm tình và kết hiệp |
197 |
| II. Huyền bí hữu thể |
202 |
| III. Huyền bí vô tri |
208 |
| Mục IV. Thời cận đại |
209 |
| I. Những trào lưu huyền bí |
209 |
| II. Những trào lưu phản huyền bí |
215 |
| Mục V. Thời hiện đại |
219 |
| I. Ơn gọi kết hiệp huyền bí |
220 |
| II. Huyền bí Kitô giáo và các tôn giáo |
223 |
| Kết luận |
224 |
| CHƯƠNG VII: HUYỀN BÍ HỒI GIÁO |
235 |
| Mục I. Lịch sử các khuynh hướng huyền bí của Hồi giáo |
236 |
| I. Lịch sử Hồi giáo |
237 |
| II. Đức tin và huyền bí |
241 |
| Mục II. Phong trào Sufi |
244 |
| I. Những giai đoạn phát triển |
244 |
| II. Các huynh đoàn |
253 |
| Mục III. Tiến trình huyền bí |
255 |
| I. Những nhân đức căn bản |
255 |
| II. Những cấp bậc |
256 |
| Kết luận |
259 |
| PHẦN II: ĐỐI CHIẾU VÀ ĐỐI THOẠI |
263 |
| CHƯƠNG VIII: ĐỐI CHIẾU QUAN ĐIỂM HUYỀN BÍ |
265 |
| I. Đối chiếu hiện tượng |
266 |
| II. Dưới khía cạnh thần học |
270 |
| Kết luận |
277 |
| CHƯƠNG IX: HÀNH TRÌNH HUYỀN BÍ |
279 |
| I. Ba chặng của hành trình tâm linh |
280 |
| II. Yoga và Zen |
283 |
| Kết luận |
303 |
| CHƯƠNG X: CHIÊM NIỆM |
307 |
| I. Những cấp bậc chiêm niệm |
307 |
| II. Hesychasmus |
314 |
| III. Thinh lặng và cầu nguyện |
326 |
| CHƯƠNG XI: CẢM NGHIỆM HUYỀN BÍ |
335 |
| I. Đích điểm của hành trình huyền bí |
335 |
| II. Những cách thức diễn tả cảm nghiệm huyền bí |
338 |
| III. Vài đặc trưng của cảm nghiệm huyền bí |
350 |
| Kết luận |
355 |
| I. Đối thoại huyền bí: lịch sử và ý nghĩa |
355 |
| II. Ơn gọi huyền bí |
361 |
| III. Tổng kết |
363 |
| Thư tịch |
367 |