| BẢN DẪN NHẬP TỔNG QUÁT |
3 |
| PHẦN I: Lòng hiếu thảo trong bối cảnh Việt Nam |
5 |
| CHƯƠNG I: Lòng hiếu thảo – một định chế xã hội |
6 |
| A. Lòng hiếu thảo đối với tổ tiên đã qua đời |
6 |
| B. Gia đình Việt Nam |
7 |
| 1. Gia đình thu hẹp |
9 |
| 2. Đại gia đình |
10 |
| 3. Một xã hội trong gia đình |
12 |
| C. Lòng hiếu thảo trong mối tương quan liên phẩm |
13 |
| 1) Các mối liên hệ trong gia đình |
13 |
| a) Phụ tử |
13 |
| b) Mẫu tử |
14 |
| c) Một mối quan hệ hệ lụy? |
14 |
| 2) Các mối liên hệ nghĩa vụ |
15 |
| a) Lòng hiếu thảo đối với cha mẹ |
16 |
| 1. Chữ "Hiếu" - bổn phận |
16 |
| 2. Bổn phận của con cái |
17 |
| 3. Phụng dưỡng cha mẹ |
20 |
| a) "Chết" đi khi cha mẹ còn sống |
21 |
| b) Tưởng niệm tổ tiên |
22 |
| c) Việc tế trời |
23 |
| Kết luận |
24 |
| a. Phải "giết" cha mẹ? |
25 |
| b. Lễ giỗ |
26 |
| c. Không giúp đỡ |
27 |
| CHƯƠNG II: Cặp vợ chồng |
|
| A. Góp ý từ đạo giáo |
|
| 1) Những cuộc nói chuyện của Khổng Tử |
30 |
| 2) Việc truyền giáo của các nhà đạo Nho |
31 |
| 3) Các nhà đạo Nho và các cuộc nổi loạn |
33 |
| a) Sự đối kháng và sự ngược lại |
34 |
| 1. Cuộc sư tử hống |
34 |
| 2. Hậu quả của những quyết định của La Mã |
36 |
| 3. Những gì xảy ra tiếp theo |
38 |
| c) Việc "hội nhập văn hóa" đầu tiên |
38 |
| 1. Giao lý của Alexandre de Rhodes |
39 |
| 2. Cha Alexandre de Rhodes và tông đồ |
40 |
| a) Việc chối bỏ cha mẹ |
40 |
| b) Việc chối bỏ, phản bội, chối bỏ |
40 |
| Kết luận |
42 |
| PHẦN HAI: Sự hiệp nhất |
44 |
| CHƯƠNG I: Chúa Giêsu, tư tính, Phụ tử và Thiên Chúa |
45 |
| A. "Hãy vâng lời cha mẹ" |
47 |
| B. Giáo huấn của Chúa Giêsu |
50 |
| 1) Sự nhất quán trong hiệp nhất |
51 |
| 2) Lời mời gọi và mời gọi |
53 |
| CHƯƠNG II: Bản thể, ngang hàng với Cha |
55 |
| A. Bản thể là Con, theo hình ảnh của Cha, nhân tính và thiên tính của Đức Giêsu Kitô |
55 |
| 1) Chống lại thuyết quân bình |
57 |
| 2) Mở lòng, hiếu thảo trong Đức Kitô |
58 |
| 3) Bối cảnh của lòng hiếu thảo của Chúa Thánh Thần |
58 |
| PHẦN III: Chiều kích và quan niệm |
|
| CHƯƠNG I: Hôn nhân và gia đình |
|
| A. Hiệp nhất và tình yêu |
84 |
| Hôn nhân là gì? |
85 |
| 1) Một đám cưới? |
85 |
| 2) Tình yêu, sự tự do và mối liên hệ |
87 |
| B. Những chiều kích trong việc hiệp nhất |
88 |
| 1) Hiệp nhất trong tình yêu |
89 |
| a) Mầu nhiệm Nhập Thể |
89 |
| b) Mầu nhiệm Phục Sinh |
90 |
| 2) Nền tảng Giáo Hội học |
90 |
| 3) Mối liên quan giữa gia đình, dân tộc và xã hội |
91 |
| C. Giáo Hội Việt Nam và một hiệp nhất trọn vẹn |
91 |
| 1) Hôn nhân và văn hóa |
91 |
| 2) Suy tư thần học |
93 |
| CHƯƠNG II: Sự hiệp nhất, nguồn mạch của hiệp nhất |
97 |
| A. Chiều kích cá nhân và chiều kích cộng đoàn |
97 |
| 1) Sự phong phú của tự do |
97 |
| a) Các mối tương quan với người khác |
98 |
| b) Diễn đạt đối với cha mẹ |
98 |
| c) Tinh thần hiếu kỳ |
99 |
| B. Mối tương quan với thế giới |
99 |
| i. Lòng yêu thương đối với Trái Đất, Đấng Tối Cao |
100 |
| ii. Sự tôn trọng sự sống |
100 |
| C. Những vấn đề về tôn giáo |
101 |
| a) Thuyết vô thần? |
101 |
| b) Sự hoán cải trong Kitô hữu? |
102 |
| c) Sống đời linh đạo trong đời thường |
103 |
| a') Việc đọc, học, suy niệm Lời Chúa |
103 |
| b') Thiên Chúa, Đấng Tình Yêu là Thiên Chúa |
104 |
| c') Phẩm giá và cuộc sống, con đường giải thoát |
104 |
| 4) Chữ hiếu trong bối cảnh mới của nền văn hóa Việt Nam |
105 |
| B. Sự đóng góp của mặc khải Kitô giáo |
106 |
| 1) Tình Cha, một thực tại xã hội |
106 |
| a) Góc cạnh của sự sống |
107 |
| b) Góc cạnh của ngôn từ |
107 |
| 2) Đức tin của người Kitô hữu nơi Thiên Chúa là Cha |
108 |
| a) Thiên Chúa mà tên gọi của Người là Cha |
108 |
| b) Thiên Chúa cũng lúc là một và ba khuôn mặt |
111 |
| c) Thiên Chúa, Đấng sáng tạo và cứu chuộc |
112 |
| 3) Tình phụ tử của Thiên Chúa và tình con thảo của chúng ta |
113 |
| a) Vài nguyên tắc căn bản |
113 |
| b) Một số hành động cụ thể |
113 |
| KẾT LUẬN TỔNG QUÁT |
120 |
| MỤC LỤC |
128 |