| Lời tựa lần in thứ nhất (1968) |
|
| Lời tựa lần in thứ mười (1969) |
|
| Lời tựa lần in năm 2000 |
|
| DẪN NHẬP: “TÔI TIN – AMEN” |
37 |
| Chương một: |
38 |
| Vấn đề Tin trong thế giới ngày nay |
|
| 1. Hoài nghi và Đức tin – Tình cảnh con người trước vấn đề Thiên Chúa |
|
| 2. Bước nhảy của Đức tin – Phác thảo về bản chất của Đức tin |
|
| 3. Tin, một lựa chọn khó khăn trong thế giới ngày nay |
|
| 4. Giới hạn của quan niệm hiện đại và chỗ đứng của Đức tin |
|
| 5. Đức tin như là Tín Thác và Hiểu |
|
| 6. Sự hữu lý của Đức tin |
|
| 7. “Con tin vào Chúa” |
|
| Chương hai: |
82 |
| Đức Tin và dung mạo Giáo Hội |
|
| 1. Ghi nhận sơ khởi về lịch sử và cấu trúc kinh Tin Kính của các Tông đồ |
|
| 2. Giới hạn và tầm quan trọng của bản văn |
|
| 3. Tuyên tín và Tin điều |
|
| 4. Symbolum diễn tả cấu trúc của Đức tin |
|
| PHẦN MỘT: THIÊN CHÚA |
102 |
| Chương một: |
103 |
| Những vấn nạn sơ khởi quanh chủ đề Thiên Chúa |
|
| 1. Tầm mức của vấn đề |
|
| 2. Tuyên xưng vào một Thiên Chúa |
|
| Chương hai: |
116 |
| Niềm tin vào Thiên Chúa trong Kinh Thánh |
|
| 1. Câu chuyện bụi gai bốc cháy |
|
| 2. Thiên Chúa của các Tổ phụ là tiền đề của niềm tin vào Yavê |
|
| 3. Yavê: Thiên Chúa của các Tổ phụ và Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô |
|
| 4. Ý niệm Tên (Danh) |
|
| 5. Hai khía cạnh của khái niệm Thiên Chúa trong Kinh Thánh |
|
| Chương ba: |
139 |
| Thiên Chúa của niềm tin và Thiên Chúa của các triết gia |
|
| 1. Giáo Hội sợ khai dừng về phía triết học |
|
| 2. Cái nhìn mới về Thiên Chúa của các triết gia |
|
| 3. Vấn đề được phản ảnh trong kinh Tin Kính |
|
| Chương bốn: |
154 |
| Con người thời đại và việc tuyên xưng niềm tin vào Thiên Chúa |
|
| 1. Vị trí hàng đầu của Logos |
|
| 2. Thiên Chúa chủ vị |
|
| Chương năm: |
166 |
| Niềm tin vào một Thiên Chúa Ba Ngôi |
|
| 1. Tiếp cận vấn đề |
|
| 2. Về ý nghĩa của mầu nhiệm |
|
| PHẦN HAI: ĐỨC GIÊSU KITÔ |
200 |
| Chương một: |
201 |
| “Tôi tin kính một Đức Kitô Giêsu, Con Một của Thiên Chúa và là Chúa chúng tôi” |
|
| I. Vấn đề niềm tin vào Đức Giêsu hôm nay |
|
| II. Giêsu là Đấng Kitô: Hình thái căn bản của lời tuyên xưng vào Đức Kitô |
|
| 1. Thế lưỡng nan của thần học hiện đại: Giêsu hay Kitô |
|
| 2. Hình ảnh Đức Kitô trong lời tuyên tín |
|
| 3. Khởi điểm của lời tuyên tín: Thập giá |
|
| 4. Giêsu là Đấng Kitô |
|
| III. Giêsu Kitô – Thiên Chúa thật và người thật |
|
| 1. Khởi điểm của vấn đề |
|
| 2. “Giêsu lịch sử”: Một giải thích của thời hiện đại |
|
| 3. Tính lý về Đức Kitô, một tin điều có căn cứ vững vàng |
|
| IV. Những nẻo đường suy tư Kitô giáo |
|
| 1. Thần học Nhập thể và thần học Thập giá |
|
| 2. Kitô học và giáo lý về Cứu độ |
|
| 3. Đức Kitô là “con người cuối cùng” |
|
| Phụ chương: Cấu trúc Kitô giáo |
259 |
| Chương hai: |
300 |
| Các tín khoản khác |
|
| 1. “Chịu thai bởi phép Đức Chúa Thánh Thần, sinh bởi Trinh nữ Maria” |
|
| 2. “Chịu nạn đời Phongxiô Philatô, bị đóng đinh, chết và mai táng” |
|
| 3. “Xuống ngục tổ tông” |
|
| 4. “Phục sinh từ cõi chết” |
|
| 5. “Lên trời ngự bên hữu Đức Chúa Cha toàn năng” |
|
| 6. “Rồi Người lại xuống phán xét kẻ sống và kẻ chết” |
|
| PHẦN BA: THÁNH THẦN VÀ GIÁO HỘI |
354 |
| Chương một: |
355 |
| Tính thống nhất nội tại của các tín khoản cuối cùng trong Tín Biểu |
|
| Chương hai: |
363 |
| Hai vấn đề chính phát xuất từ tín khoản về Thánh Thần và Giáo Hội |
|
| 1. Giáo Hội thánh thiện và công giáo |
|
| 2. Thân xác sống lại |
|