| Dẫn nhập |
5 |
| 1. Ngôn sứ xuất hiện |
15 |
| Cuộc xuất hành |
19 |
| Thiên Chúa là Đấng phán dạy |
21 |
| Sự hiện diện thân tình của Thiên Chúa |
24 |
| 2. Ngôn sứ sống tĩnh lặng |
32 |
| Thiên Chúa lên tiếng nhẹ nhàng |
34 |
| 3. Ngôn sứ chữa lành |
42 |
| Chúa Kitô ban sức khỏe sung mãn |
45 |
| Chúa Kitô ủy nhiệm việc chữa lành |
48 |
| Ngôn sứ thời nay tin vào việc chữa lành |
50 |
| 4. Ngôn sứ than khóc |
56 |
| Nước mắt cho tha nhân |
61 |
| Hiệu quả những giọt nước mắt |
62 |
| 5. Ngôn sứ chay tịnh |
67 |
| Người xưa ăn chay |
68 |
| Ngôn sứ thời xưa ăn chay |
69 |
| Chay tịnh của Thiên Chúa |
75 |
| Giáo huấn của Chúa Giêsu về chay tịnh |
78 |
| Chay tịnh — Một hành vi yêu yêu |
80 |
| 6. Ngôn sứ cầu nguyện |
84 |
| Khủng hoảng trong cầu nguyện |
86 |
| 7. Ngôn sứ tôn thờ Thiên Chúa trong tâm hồn |
97 |
| Cầu nguyện với Cha nơi kín ẩn |
99 |
| Cầu nguyện trong Thánh Thần |
104 |
| Chiêm ngưỡng Thiên Chúa Ba Ngôi |
105 |
| Yêu thương tha nhân |
108 |
| 8. Ngôn sứ khát bỏng |
112 |
| Ai khát, hãy đến với ta |
119 |
| 9. Ngôn sứ hy vọng |
125 |
| 10. Ngôn sứ với Chúa Cha |
139 |
| Chúa Cha trong thinh lặng |
143 |
| Chúa Cha trong Thánh kinh |
146 |
| 11. Ngôn sứ nghe lời Chúa |
152 |
| Lời Chúa mạc khải |
153 |
| Thiên Chúa hành động qua lời Người |
154 |
| Và lời đã hóa thành nhục thể |
155 |
| Đáp ứng của con người trước lời Chúa |
157 |
| Lời Chúa được rao giảng |
158 |
| 12. Ngôn sứ sáng suốt |
163 |
| Nhận biết thánh ý Chúa |
170 |
| Cùng chịu đóng đinh với Chúa Kitô |
172 |
| Tuyên xưng Chúa là chủ tể |
174 |
| Chúa Thánh Thần phán bảo nhiều cách |
|
| 13. Ngôn sứ trung gian |
180 |
| Yêu thương huynh đệ |
186 |
| Ngôn sứ - Linh mục |
189 |
| 14. Ngôn sứ phó thác |
195 |
| Chúa Giêsu mạc khải Chúa Cha |
202 |
| Phó thác và kiên trì cầu nguyện |
205 |
| 15. Ngôn sứ yêu thương |
211 |
| Đức Giêsu Kitô, tình yêu của Thiên Chủa |
213 |
| Giới răn mới: Yêu thương |
215 |
| Phẩm chất của tình yêu chân thật |
218 |
| 16. Ngôn sứ đau khổ và chết |
225 |
| Ý nghĩa đau khổ theo Kitô giáo |
227 |
| Yêu là hy sinh bản thân |
229 |
| Vì tha nhân |
233 |
| Sự chết, nọc độc của người ở đâu? |
235 |
| 17. Ngôn sứ “nhìn thấy” Thiên Chúa bằng đức tin |
239 |
| Tặng ân đức tin |
241 |
| Tin vào Thánh Thể |
246 |
| Nhìn lại mình |
248 |
| 18. Ngôn sứ làm chứng cho cuộc biến hình |
|
| của Chúa Kitô |
252 |
| Đức Kitô vũ trụ |
256 |