| Tưởng nhớ David J. Bosch, 1929-1992 |
17 |
| Lời tựa (cho bản gốc tiếng Anh) |
19 |
| Lời tựa (cho bản tiếng Pháp) |
23 |
| Bảng chữ tắt |
27 |
| Dẫn nhập: Sứ vụ: Cuộc khủng hoảng hiện nay giữa nguy cơ và vận may |
29 |
| Khủng hoảng rộng lớn hơn |
32 |
| Nền tảng, mục đích và bản chất của sứ vụ |
35 |
| Từ xác tín đến hoang mang |
38 |
| Một khoa truyền giáo học “đa nguyên” |
39 |
| Một định nghĩa tạm thời về sứ vụ |
42 |
| PHẦN I: CÁC MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG TÂN ƯỚC |
51 |
| Chương 1: Các suy tư về Tân Ước như là tài liệu về Sứ vụ |
51 |
| Mẹ của Thần Học |
51 |
| Sứ vụ trong Cựu Ước |
53 |
| Kinh Thánh và Sứ vụ |
59 |
| Đức Giêsu và Israel |
67 |
| Một sứ vụ không loại trừ ai |
73 |
| Thế còn những người không phải Do Thái? |
77 |
| Những nét nổi bật của con người và Sứ vụ Đức Giêsu |
80 |
| Đức Giêsu và triều đại của Thiên Chúa |
80 |
| Đức Giêsu và Lề Luật (Kinh Torah) |
88 |
| Đức Giêsu và các Môn Đệ của Người |
90 |
| Sứ vụ trong viễn cảnh Phục Sinh |
96 |
| Sứ vụ Kitô giáo thời kỳ đầu |
99 |
| Việc thực hành Sứ vụ của Đức Giêsu và của Giáo hội nguyên thủy |
109 |
| Những điểm yếu của Giáo hội nguyên thủy |
114 |
| Có thể chọn cách khác không? |
118 |
| Chương 2: Sứ vụ trong Tin Mừng Mátthêu: Làm nên những môn đệ |
124 |
| “Huấn lệnh truyền giáo”? |
124 |
| Mátthêu và cộng đoàn của ông |
127 |
| Những yếu tố mâu thuẫn trong Mátthêu |
130 |
| Mátthêu và Israel |
135 |
| Mátthêu và “Các Dân tộc” |
138 |
| Những khái niệm then chốt trong Tin Mừng Mátthêu |
140 |
| “Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều...” |
141 |
| & |
Mục |
| :--------------------------------------------------------------------------------------------------- |
:------ |
| Tưởng nhớ David J. Bosch, 1929-1992 |
17 |
| Lời tựa (cho bản gốc tiếng Anh) |
19 |
| Lời tựa (cho bản tiếng Pháp) |
23 |
| Bảng chữ tắt |
27 |
| Dẫn nhập. Sứ vụ: Cuộc khủng hoảng hiện nay giữa nguy cơ và vận may |
29 |
| Khủng hoảng rộng lớn hơn |
32 |
| Nền tảng, mục đích và bản chất của sứ vụ |
35 |
| Từ xác tín đến hoang mang |
38 |
| Một khoa truyền giáo học “đa nguyên” |
39 |
| Một định nghĩa tạm thời về sứ vụ |
42 |
| PHẦN I: CÁC MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG TÂN ƯỚC |
51 |
| Chương 1: Các suy tư về Tân Ước như là tài liệu về Sứ vụ |
51 |
| Mẹ của Thần Học |
51 |
| Sứ vụ trong Cựu Ước |
53 |
| Kinh Thánh và Sứ vụ |
59 |
| Đức Giêsu và Israel |
67 |
| Một sứ vụ không loại trừ ai |
73 |
| Thế còn những người không phải Do Thái? |
77 |
| Những nét nổi bật của con người và Sứ vụ Đức Giêsu |
80 |
| Đức Giêsu và triều đại của Thiên Chúa |
80 |
| Đức Giêsu và Lề Luật (Kinh Torah) |
88 |
| Đức Giêsu và các Môn Đệ của Người |
90 |
| Sứ vụ trong viễn cảnh Phục Sinh |
96 |
| Sứ vụ Kitô giáo thời kỳ đầu |
99 |
| Việc thực hành Sứ vụ của Đức Giêsu và của Giáo hội nguyên thủy |
109 |
| Những điểm yếu của Giáo hội nguyên thủy |
114 |
| Có thể chọn cách khác không? |
118 |
| Chương 2: Sứ vụ trong Tin Mừng Mátthêu: Làm nên những môn đệ |
124 |
| “Huấn lệnh truyền giáo”? |
124 |
| Mátthêu và cộng đoàn của ông |
127 |
| Những yếu tố mâu thuẫn trong Mátthêu |
130 |
| Mátthêu và Israel |
135 |
| & |
Mục |
| :------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
:------ |
| Tưởng nhớ David J. Bosch, 1929-1992 |
17 |
| Lời tựa (cho bản gốc tiếng Anh) |
19 |
| Lời tựa (cho bản tiếng Pháp) |
23 |
| Bảng chữ tắt |
27 |
| Dẫn nhập: Sứ vụ: Cuộc khủng hoảng hiện nay giữa nguy cơ và vận may |
29 |
| Khủng hoảng rộng lớn hơn |
32 |
| Nền tảng, mục đích và bản chất của sứ vụ |
35 |
| Từ xác tín đến hoang mang |
38 |
| Một khoa truyền giáo học “đa nguyên” |
39 |
| Một định nghĩa tạm thời về sứ vụ |
42 |
| PHẦN I: CÁC MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG TÂN ƯỚC |
51 |
| Chương 1: Các suy tư về Tân Ước như là tài liệu về Sứ vụ |
51 |
| Mẹ của Thần Học |
51 |
| Sứ vụ trong Cựu Ước |
53 |
| Kinh Thánh và Sứ vụ |
59 |
| Đức Giêsu và Israel |
67 |
| Một sứ vụ không loại trừ ai |
73 |
| Thế còn những người không phải Do Thái? |
77 |
| Những nét nổi bật của con người và Sứ vụ Đức Giêsu |
80 |
| Đức Giêsu và triều đại của Thiên Chúa |
80 |
| Đức Giêsu và Lề Luật (Kinh Torah) |
88 |
| Đức Giêsu và các Môn Đệ của Người |
90 |
| Sứ vụ trong viễn cảnh Phục Sinh |
96 |
| Sứ vụ Kitô giáo thời kỳ đầu |
99 |
| Bài Giảng Trên Núi |
147 |
| Triều đại Thiên Chúa và sự công bình-chính trực |
151 |
| "Làm nên những môn đệ..." |
155 |
| Theo khuôn mẫu Đức Giêsu, nhưng... |
159 |
| Hệ hình Mátthêu: Môn đệ thi hành sứ vụ |
168 |
| Chương 3: Tin Mừng Luca và sách Công vụ: Thể hiện sự tha thứ và liên đới với người nghèo |
176 |
| Tầm quan trọng của Tin Mừng Luca |
176 |
| Người Do Thái, người Samaria và dân ngoại trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
183 |
| Sự khác nhau giữa sách Tin Mừng và sách Công Vụ |
183 |
| Sứ vụ cho Dân Ngoại trong Lc 4:16-30 |
185 |
| Những cuộc gặp gỡ người dân xứ Samaria |
186 |
| "Huấn Lệnh Truyền Giáo" của Luca |
189 |
| Đặc tính Do Thái của Luca |
190 |
| Giêrusalem |
193 |
| Cho người Do Thái trước tiên, rồi cho các Dân Ngoại |
|
| Những khái niệm then chốt trong Tin Mừng Mátthêu |
140 |
| “Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều...” |
141 |
| Bài Giảng Trên Núi |
147 |
| Triều đại Thiên Chúa và sự công bình-chính trực |
151 |
| "Làm nên những môn đệ..." |
155 |
| Theo khuôn mẫu Đức Giêsu, nhưng... |
159 |
| Hệ hình Mátthêu: Môn đệ thi hành sứ vụ |
168 |
| Chương 3: Tin Mừng Luca và sách Công vụ: Thể hiện sự tha thứ và liên đới với người nghèo |
176 |
| Tầm quan trọng của Tin Mừng Luca |
176 |
| Người Do Thái, người Samaria và dân ngoại trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
183 |
| Sự khác nhau giữa sách Tin Mừng và sách Công Vụ |
183 |
|  nbsp;Việc thực hành Sứ vụ của Đức Giêsu và của Giáo hội nguyên thủy |
109 |
| Những điểm yếu của Giáo hội nguyên thủy |
114 |
| Có thể chọn cách khác không? |
118 |
| Chương 2: Sứ vụ trong Tin Mừng Mátthêu: Làm nên những môn đệ |
124 |
| “Huấn lệnh truyền giáo”? |
124 |
| Mátthêu và cộng đoàn của ông |
127 |
| Những yếu tố mâu thuẫn trong Mátthêu |
130 |
| Mátthêu và Israel |
135 |
| Mátthêu và “Các Dân tộc” |
138 |
| Những khái niệm then chốt trong Tin Mừng Mátthêu |
140 |
|  5 |
|
| Sự chia rẽ của Israel |
197 |
| Một lịch sử bi đát |
200 |
| Tin Mừng cho người nghèo và người giàu |
203 |
| Người nghèo trong Tin Mừng Luca |
203 |
| Còn những người giàu có? |
205 |
| Đức Giêsu tại Nazarét |
206 |
| Tác giả Tin Mừng của người giàu? |
209 |
| Mọi người cần sự sám hối |
213 |
| Sự cứu độ trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
215 |
| Không còn báo thù! |
221 |
| Sự trở mặt khó giải thích |
221 |
| Isaia 61 được cắt nghĩa trong thế kỷ I C.N. |
222 |
| Sự báo thù đã lỗi thời rồi! |
225 |
| Hệ hình Sứ vụ của Luca |
230 |
| Chương 4: Sứ vụ trong Phaolô: Mời gọi gia nhập cộng đồng cánh chung |
248 |
| Nhà truyền giáo và nhà thần học tiên khởi |
248 |
| Cuộc hoán cải và ơn gọi của Phaolô |
251 |
| Chiến lược Sứ Vụ của Phaolô |
260 |
| Sứ vụ trong các thành phố lớn |
260 |
| Phaolô và các cộng sự của ngài |
265 |
| Ý thức tông đồ của Phaolô |
266 |
| Các động cơ truyền giáo của Phaolô |
268 |
| Sứ vụ và chiến thắng của Thiên Chúa |
281 |
| Phaolô, con người khải huyền |
281 |
| Kitô giáo và quan niệm khải huyền |
284 |
| Trọng tâm mới của trào lưu khải huyền |
287 |
| Cuộc sống mới trong Đức Kitô |
289 |
| Cuộc hành hương của các dân tộc tiến về Giêrusalem |
293 |
| Thuyết phổ độ của Phaolô |
297 |
| Khải huyền và đạo đức học |
301 |
| Lề luật, Israel và các Dân Tộc |
311 |
| Phaolô và Do Thái giáo |
312 |
| Chức năng của Lề Luật |
314 |
| Được chấp nhận vô điều kiện |
319 |
| Vấn đề Israel không chịu hối cải |
321 |
| Thư Rôma 9- 11 |
324 |
| Hội Thánh: cộng đoàn cánh chung tạm thời |
332 |
| Ekklêsia theo quan niệm của Phaolô |
332 |
| Phép Rửa và sự vượt qua các ranh giới |
335 |
| Vì thế giới |
337 |
| Hệ hình truyền giáo của Phaolô |
341 |
| PHẦN II: CÁC HỆ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG LỊCH SỬ |
361 |
| &; Sứ vụ cho Dân Ngoại trong Lc 4:16-30 |
185 |
| Những cuộc gặp gỡ người dân xứ Samaria |
186 |
| "Huấn Lệnh Truyền Giáo" của Luca |
189 |
| Đặc tính Do Thái của Luca |
190 |
| Giêrusalem |
193 |
| Cho người Do Thái trước tiên, rồi cho các Dân Ngoại |
195 |
| Sự chia rẽ của Israel |
197 |
| Một lịch sử bi đát |
200 |
| Tin Mừng cho người nghèo và người giàu |
203 |
| Người nghèo trong Tin Mừng Luca |
203 |
| Còn những người giàu có? |
205 |
| Đức Giêsu tại Nazarét |
206 |
| Tác giả Tin Mừng của người giàu? |
209 |
| Mọi người cần sự sám hối |
213 |
| Sự cứu độ trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
215 |
| Không còn báo thù! |
221 |
| Sự trở mặt khó giải thích |
221 |
| Isaia 61 được cắt nghĩa trong thế kỷ I C.N. |
222 |
| Sự báo thù đã lỗi thời rồi! |
225 |
| Hệ hình Sứ vụ của Luca |
230 |
| Chương 4: Sứ vụ trong Phaolô: Mời gọi gia nhập cộng đồng cánh chung |
248 |
| Nhà truyền giáo và nhà thần học tiên khởi |
248 |
| Cuộc hoán cải và ơn gọi của Phaolô |
251 |
| Chiến lược Sứ Vụ của Phaolô |
260 |
| Sứ vụ trong các thành phố lớn |
260 |
| Phaolô và các cộng sự của ngài |
265 |
| Ý thức tông đồ của Phaolô |
266 |
| Các động cơ truyền giáo của Phaolô |
268 |
| Sứ vụ và chiến thắng của Thiên Chúa |
281 |
| Phaolô, con người khải huyền |
281 |
| Kitô giáo và quan niệm khải huyền |
284 |
| Trọng tâm mới của trào lưu khải huyền |
287 |
| Cuộc sống mới trong Đức Kitô |
289 |
| Cuộc hành hương của các dân tộc tiến về Giêrusalem |
293 |
| Thuyết phổ độ của Phaolô |
297 |
| Khải huyền và đạo đức học |
301 |
| Lề luật, Israel và các Dân Tộc |
311 |
| Phaolô và Do Thái giáo |
312 |
| Chức năng của Lề Luật |
314 |
| Được chấp nhận vô điều kiện |
319 |
| Vấn đề Israel không chịu hối cải |
321 |
| Thư Rôma 9-11 |
324 |
| Hội Thánh: cộng đoàn cánh chung tạm thời |
332 |
| Ekklêsia theo quan niệm của Phaolô |
332 |
| Phép Rửa và sự vượt qua các ranh giới |
335 |
| Vì thế giới |
337 |
| Hệ hình truyền giáo của Phaolô |
341 |
| PHẦN II: CÁC HỆ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG LỊCH SỬ |
361 |
| Chương 5: Các chuyển đổi hệ hình trong truyền giáo học |
361 |
| Sáu thời kỳ |
361 |
| &; “Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều...” |
141 |
| Bài Giảng Trên Núi |
147 |
| Triều đại Thiên Chúa và sự công bình-chính trực |
151 |
| "Làm nên những môn đệ..." |
155 |
| Theo khuôn mẫu Đức Giêsu, nhưng... |
159 |
| Hệ hình Mátthêu: Môn đệ thi hành sứ vụ |
168 |
| Chương 3: Tin Mừng Luca và sách Công vụ: Thể hiện sự tha thứ và liên đới với người nghèo |
176 |
| Tầm quan trọng của Tin Mừng Luca |
176 |
| Người Do Thái, người Samaria và dân ngoại trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
183 |
| Sự khác nhau giữa sách Tin Mừng và sách Công Vụ |
183 |
| Sứ vụ cho Dân Ngoại trong Lc 4:16-30 |
185 |
| Những cuộc gặp gỡ người dân xứ Samaria |
186 |
| "Huấn Lệnh Truyền Giáo" của Luca |
189 |
| Đặc tính Do Thái của Luca |
190 |
| Giêrusalem |
193 |
| Cho người Do Thái trước tiên, rồi cho các Dân Ngoại |
195 |
| Sự chia rẽ của Israel |
197 |
| Một lịch sử bi đát |
200 |
|  nbsp;Chương 5: Các chuyển đổi hệ hình trong truyền giáo học |
361 |
| Sáu thời kỳ |
361 |
| Thuyết hệ hình của Thomas Kuhn |
365 |
| Các chuyển đổi hệ hình trong thần học |
369 |
| Các hệ hình trong truyền giáo học |
373 |
| Chương 6: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Phương Đông |
377 |
| “Cho người Do Thái trước tiên, nhưng cũng cho người Hy Lạp” |
377 |
| Giáo hội và bối cảnh Giáo hội |
381 |
| Giáo hội và các nhà triết học |
384 |
| Cánh Chung Luận |
387 |
| Thuyết Ngộ Đạo |
393 |
| Giáo hội trong thần học Phương Đông |
396 |
| Sứ vụ tại vùng Châu Á không thuộc Rôma |
400 |
| Hệ hình sứ vụ thời Giáo Phụ và Chính Thống giáo |
403 |
| Chuyển đổi hệ hình đầu tiên: Một sự cân bằng tạm thời |
413 |
| Chương 7: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Công giáo thời Trung cổ |
419 |
| Bối cảnh thay đổi |
419 |
| Cá nhân hoá sự cứu rỗi |
422 |
| Giáo hội hoá ơn cứu độ |
424 |
| Sứ vụ giữa Giáo hội và Nhà nước |
429 |
| Các “cuộc chiến truyền giáo” trực tiếp và gián tiếp |
434 |
| Chế độ thuộc địa và truyền giáo |
441 |
| Việc truyền giáo của các Dòng Tu |
447 |
| Đánh giá hệ hình truyền giáo Trung Cổ |
458 |
| Chương 8: Hệ hình truyền giáo của thời cải cách Tin lành |
462 |
| Bản chất của phong trào mới này |
462 |
| Các nhà Cải Cách và truyền giáo |
470 |
| Phái Lutherô chính thống và truyền giáo |
478 |
| Bước đột phá của phong trào Mộ Đạo |
486 |
| Cuộc Cải Cách thứ hai và phái Thanh Giáo |
492 |
| Những điểm bất nhất trong hệ hình Cải Cách |
501 |
| Chương 9: Truyền giáo theo bước phong trào Khai Sáng |
503 |
| Khái quát về thế giới quan của phong trào Khai Sáng |
503 |
| Thời đại Khai Sáng và đức tin Kitô |
513 |
| Truyền giáo theo hình ảnh hệ hình Khai Sáng |
524 |
| Giáo hội và Nhà Nước |
524 |
| Các lực lượng đổi mới |
529 |
| Phong trào Thức Tỉnh lần thứ hai |
532 |
| Thế kỷ 20 |
540 |
| Các chủ đề truyền giáo thời Khai Sáng |
542 |
| Vinh quang Thiên Chúa |
544 |
| "Được tình yêu Đức Kitô thôi thúc" |
545 |
| Tin Mừng và văn hoá |
553 |
| Truyền giáo và định mệnh hiển nhiên |
566 |
| Truyền giáo và chủ nghĩa thuộc địa |
574 |
| Truyền giáo và thuyết ngàn năm |
592 |
| Chủ nghĩa duy ý chí |
617 |
| Nhiệt tình truyền giáo, thái độ lạc quan và thực dụng |
628 |
| Chủ đề Kinh Thánh |
638 |
| Các chủ đề và động lực truyền giáo thời Hiện Đại: Tóm tắt |
643 |
| PHẦN III: HƯỚNG TỚI MỘT KHOA TRUYỀN GIÁO HỢP THỜI |
651 |
| Chương 10: Sự xuất hiện của một hệ hình hậu hiện đại |
651 |
| Kết thúc thời hiện đại |
651 |
| Thuyết hệ hình của Thomas Kuhn |
365 |
| Các chuyển đổi hệ hình trong thần học |
369 |
| Các hệ hình trong truyền giáo học |
373 |
| Chương 6: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Phương Đông |
377 |
| “Cho người Do Thái trước tiên, nhưng cũng cho người Hy Lạp” |
377 |
| Giáo hội và bối cảnh Giáo hội |
381 |
| Giáo hội và các nhà triết học |
384 |
| Cánh Chung Luận |
387 |
| Thuyết Ngộ Đạo |
393 |
| Giáo hội trong thần học Phương Đông |
396 |
| Sứ vụ tại vùng Châu Á không thuộc Rôma |
400 |
| Hệ hình sứ vụ thời Giáo Phụ và Chính Thống giáo |
403 |
| Chuyển đổi hệ hình đầu tiên: Một sự cân bằng tạm thời |
413 |
| Chương 7: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Công giáo thời Trung cổ |
419 |
| Bối cảnh thay đổi |
419 |
| Cá nhân hoá sự cứu rỗi |
422 |
| Giáo hội hoá ơn cứu độ |
424 |
| Sứ vụ giữa Giáo hội và Nhà nước |
429 |
| Các “cuộc chiến truyền giáo” trực tiếp và gián tiếp |
434 |
| Chế độ thuộc địa và truyền giáo |
441 |
| Việc truyền giáo của các Dòng Tu |
447 |
| Đánh giá hệ hình truyền giáo Trung Cổ |
458 |
| Chương 8: Hệ hình truyền giáo của thời cải cách Tin Lành |
462 |
| Bản chất của phong trào mới này |
462 |
| Các nhà Cải Cách và truyền giáo |
470 |
| Phái Lutherô chính thống và truyền giáo |
478 |
| Bước đột phá của phong trào Mộ Đạo |
486 |
| Cuộc Cải Cách thứ hai và phái Thanh Giáo |
492 |
| Những điểm bất nhất trong hệ hình Cải Cách |
501 |
| Chương 9: Truyền giáo theo bước phong trào Khai Sáng |
503 |
| Khái quát về thế giới quan của phong trào Khai Sáng |
503 |
| Thời đại Khai Sáng và đức tin Kitô |
513 |
| Truyền giáo theo hình ảnh hệ hình Khai Sáng |
524 |
| Giáo hội và Nhà Nước |
524 |
| Các lực lượng đổi mới |
529 |
| Phong trào Thức Tỉnh lần thứ hai |
532 |
| Thế kỷ XX |
540 |
| Các chủ đề truyền giáo thời Khai Sáng |
542 |
| Vinh quang Thiên Chúa |
544 |
| "Được tình yêu Đức Kitô thôi thúc" |
545 |
| Tin Mừng và văn hoá |
553 |
| Truyền giáo và định mệnh hiển nhiên |
566 |
| Truyền giáo và chủ nghĩa thuộc địa |
574 |
| Truyền giáo và thuyết ngàn năm |
592 |
| Chủ nghĩa duy ý chí |
617 |
| Nhiệt tình truyền giáo, thái độ lạc quan và thực dụng |
628 |
| Chủ đề Kinh Thánh |
638 |
| Các chủ đề và động lực truyền giáo thời Hiện Đại: Tóm tắt |
643 |
| PHẦN III: HƯỚNG TỚI MỘT KHOA TRUYỀN GIÁO HỢP THỜI |
651 |
| Chương 10: Sự xuất hiện của một hệ hình hậu hiện đại |
651 |
| Kết thúc thời hiện đại |
651 |
| Thách thức cho thời Khai Sáng |
656 |
| Sự mở rộng của lý tính |
656 |
| Vượt qua tư duy chủ khách |
662 |
| Tái khám phá chiều kích cứu cánh học |
663 |
| Thách thức cho tư duy tiến bộ |
664 |
| Khung niềm tin |
668 |
| Thái độ lạc quan đúng mực |
673 |
| Tin Mừng cho người nghèo và người giàu |
203 |
| Người nghèo trong Tin Mừng Luca |
203 |
| Còn những người giàu có? |
205 |
| Đức Giêsu tại Nazarét |
206 |
| Tác giả Tin Mừng của người giàu? |
209 |
| Mọi người cần sự sám hối |
213 |
| Sự cứu độ trong Tin Mừng Luca và sách Công Vụ |
215 |
| Không còn báo thù! |
221 |
| Sự trở mặt khó giải thích |
221 |
| Isaia 61 được cắt nghĩa trong thế kỷ I C.N. |
222 |
| Sự báo thù đã lỗi thời rồi! |
225 |
| Hệ hình Sứ vụ của Luca |
230 |
| Chương 4: Sứ vụ trong Phaolô: Mời gọi gia nhập cộng đồng cánh chung |
248 |
| Nhà truyền giáo và nhà thần học tiên khởi |
248 |
| Cuộc hoán cải và ơn gọi của Phaolô |
251 |
| Chiến lược Sứ Vụ của Phaolô |
260 |
| Sứ vụ trong các thành phố lớn |
260 |
| Phaolô và các cộng sự của ngài |
265 |
| Ý thức tông đồ của Phaolô |
266 |
| Các động cơ truyền giáo của Phaolô |
268 |
| Sứ vụ và chiến thắng của Thiên Chúa |
281 |
| Phaolô, con người khải huyền |
281 |
| Kitô giáo và quan niệm khải huyền |
284 |
| Trọng tâm mới của trào lưu khải huyền |
287 |
| Cuộc sống mới trong Đức Kitô |
289 |
| Cuộc hành hương của các dân tộc tiến về Giêrusalem |
293 |
| Thuyết phổ độ của Phaolô |
297 |
| Khải huyền và đạo đức học |
301 |
| Lề luật, Israel và các Dân Tộc |
311 |
| Phaolô và Do Thái giáo |
312 |
| Chức năng của Lề Luật |
314 |
| Được chấp nhận vô điều kiện |
319 |
| Vấn đề Israel không chịu hối cải |
321 |
| Thư Rôma 9- 11 |
324 |
| Hội thánh: cộng đoàn cánh chung tạm thời |
332 |
| Ekklêsia theo quan niệm của Phaolô |
332 |
| Phép Rửa và sự vượt qua các ranh giới |
335 |
| Vì thế giới |
337 |
| Hệ hình truyền giáo của Phaolô |
341 |
| PHẦN II: CÁC HỆ HÌNH TRUYỀN GIÁO TRONG LỊCH SỬ |
361 |
| Chương 5: Các chuyển đổi hệ hình trong truyền giáo học |
361 |
| Sáu thời kỳ |
361 |
| Thuyết hệ hình của Thomas Kuhn |
365 |
| Các chuyển đổi hệ hình trong thần học |
369 |
| Các hệ hình trong truyền giáo học |
373 |
| Chương 6: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Phương Đông |
377 |
| “Cho người Do Thái trước tiên, nhưng cũng cho người Hy Lạp” |
377 |
| Giáo hội và bối cảnh Giáo hội |
381 |
| Giáo hội và các nhà triết học |
384 |
| Cánh Chung Luận |
387 |
| Thuyết Ngộ Đạo |
393 |
| Giáo hội trong thần học Phương Đông |
396 |
| Sứ vụ tại vùng Châu Á không thuộc Rôma |
400 |
| Hệ hình sứ vụ thời Giáo Phụ và Chính Thống giáo |
403 |
| Chuyển đổi hệ hình đầu tiên: Một sự cân bằng tạm thời |
413 |
| Chương 7: Hệ hình truyền giáo của Giáo hội Công giáo thời Trung cổ |
419 |
| Bối cảnh thay đổi |
419 |
| Cá nhân hoá sự cứu rỗi |
422 |
| Giáo hội hoá ơn cứu độ |
424 |
| Sứ vụ giữa Giáo hội và Nhà nước |
429 |
| Các “cuộc chiến truyền giáo” trực tiếp và gián tiếp |
434 |
| Chế độ thuộc địa và truyền giáo |
441 |
| Việc truyền giáo của các Dòng Tu |
447 |
| Đánh giá hệ hình truyền giáo Trung Cổ |
458 |
| Chương 8: Hệ hình truyền giáo của thời cải cách Tin lành |
462 |
| Bản chất của phong trào mới này |
462 |
| Các nhà Cải Cách và truyền giáo |
470 |
| Phái Lutherô chính thống và truyền giáo |
478 |
| Bước đột phá của phong trào Mộ Đạo |
486 |
| Cuộc Cải Cách thứ hai và phái Thanh Giáo |
492 |
| Những điểm bất nhất trong hệ hình Cải Cách |
501 |
| Chương 9: Truyền giáo theo bước phong trào Khai Sáng |
503 |
| Khái quát về thế giới quan của phong trào Khai Sáng |
503 |
| Thời đại Khai Sáng và đức tin Kitô |
513 |
| Truyền giáo theo hình ảnh hệ hình Khai Sáng |
524 |
| Giáo hội và Nhà Nước |
524 |
| Các lực lượng đổi mới |
529 |
| Phong trào Thức Tỉnh lần thứ hai |
532 |
| Thế kỷ 20 |
540 |
| Các chủ đề truyền giáo thời Khai Sáng |
542 |
| Vinh quang Thiên Chúa |
544 |
| "Được tình yêu Đức Kitô thôi thúc" |
545 |
| Tin Mừng và văn hoá |
553 |
| Truyền giáo và định mệnh hiển nhiên |
566 |
| Truyền giáo và chủ nghĩa thuộc địa |
574 |
| Truyền giáo và thuyết ngàn năm |
592 |
| Chủ nghĩa duy ý chí |
617 |
| Nhiệt tình truyền giáo, thái độ lạc quan và thực dụng |
628 |
| Chủ đề Kinh Thánh |
638 |
| Các chủ đề và động lực truyền giáo thời Hiện Đại: Tóm tắt |
643 |
| PHẦN III: HƯỚNG TỚI MỘT KHOA TRUYỀN GIÁO HỢP THỜI |
651 |
| Chương 10: Sự xuất hiện của một hệ hình hậu hiện đại |
651 |
| Kết thúc thời hiện đại |
651 |
| Thách thức cho thời Khai Sáng |
656 |
| Sự mở rộng của lý tính |
656 |
| Vượt qua tư duy chủ khách |
662 |
| Tái khám phá chiều kích cứu cánh học |
663 |
| Thách thức cho tư duy tiến bộ |
664 |
| Khung niềm tin |
668 |
| Thái độ lạc quan đúng mực |
673 |
| Hướng tới lệ thuộc lẫn nhau |
674 |
| Chương 11: Truyền giáo trong thời điểm thử thách |
676 |
| Chương 12: Các yếu tố của một hệ hình truyền giáo đại kết mới |
684 |
| Truyền giáo hiểu như là giáo-hội-với-những-người-khác |
685 |
| nbsp; Thách thức cho thời Khai Sáng |
656 |
| Sự mở rộng của lý tính |
656 |
| Vượt qua tư duy chủ khách |
662 |
| Tái khám phá chiều kích cứu cánh học |
663 |
| Thách thức cho tư duy tiến bộ |
664 |
| Khung niềm tin |
668 |
| Thái độ lạc quan đúng mực |
673 |
| Hướng tới lệ thuộc lẫn nhau |
674 |
| Chương 11: Truyền giáo trong thời điểm thử thách |
676 |
| Chương 12: Các yếu tố của một hệ hình truyền giáo đại kết mới |
684 |
| Truyền giáo hiểu như là giáo-hội-với-những-người-khác |
685 |
| Giáo hội và Truyền giáo |
685 |
| Những chuyển đổi trong tư duy truyền giáo |
686 |
| “Tự bản tính là truyền giáo" |
691 |
| Dân lữ hành của Thiên Chúa |
693 |
| Bí tích, dấu chỉ và dụng cụ |
694 |
| Giáo hội và thế giới |
698 |
| Tái khám phá Giáo hội địa phương |
702 |
| Căng thẳng sáng tạo |
706 |
| Truyền giáo hiểu như là Missio Dei |
721 |
| Truyền giáo hiểu như là trung gian cứu rỗi |
727 |
| Các giải thích truyền thống về sự cứu rỗi |
727 |
| Quan niệm về cứu rỗi trong hệ hình thời nay |
731 |
| Khủng hoảng trong nhận thức thời nay về sự cứu rỗi |
735 |
| Hướng tới sự cứu rỗi toàn diện |
738 |
| Truyền giáo hiểu như là tìm kiếm công lý |
741 |
| Di sản của lịch sử |
741 |
| Căng thẳng giữa công bằng và bác ái |
744 |
| Hai mệnh lệnh |
746 |
| Một sự hội tụ các niềm xác tín |
755 |
| Truyền giáo hiểu như là phúc âm hoá |
756 |
| Phúc âm hoá: Quá nhiều định nghĩa |
756 |
| Hướng tới một lối hiểu kiến tạo về phúc âm hoá |
762 |
| Truyền giáo hiểu như là đi vào bối cảnh |
778 |
| Sự ra đời của thần học bối cảnh |
778 |
| Sự phá vỡ nhận thức luận |
783 |
| Những điểm mơ hồ của thần học bối cảnh |
787 |
| Truyền giáo hiểu như là giải phóng |
800 |
| Từ phát triển tới giải phóng |
800 |
| “Chọn lựa ưu tiên của Thiên Chúa cho người nghèo” |
805 |
| Thần học tự do và thần học giải phóng |
810 |
| Liên hệ với thuyết Mácxít |
814 |
| Giải phóng toàn diện |
817 |
| Truyền giáo như là hội nhập văn hoá |
827 |
| Những thăng trầm của việc thích nghi và bản địa hoá |
827 |
| Các phát triển trong thế kỷ 20 |
832 |
| Tiến tới hội nhập văn hoá |
836 |
| Các giới hạn của hội nhập văn hoá |
841 |
| Hội nhập liên-văn hoá |
842 |
| Truyền giáo hiểu như là chứng tá chung |
845 |
| Sự (tái) sinh của ý tưởng đại kết trong truyền giáo |
845 |
| Người Công Giáo, Truyền Giáo và Đại Kết |
852 |
| Hiệp nhất trong truyền giáo, truyền giáo trong hiệp nhất |
856 |
| Truyền giáo hiểu như là thừa tác vụ của toàn thể Dân Chúa |
862 |
| Sự tiến hoá của chức vụ thừa tác |
862 |
| Hoạt động tông đồ giáo dân |
868 |
| Các hình thức thừa tác vụ |
872 |
| Truyền giáo hiểu như là làm chứng cho những người thuộc các tín ngưỡng khác |
875 |
| Khung cảnh chuyển đổi |
875 |
| Những câu trả lời hậu hiện đại |
880 |
| Đối thoại và truyền giáo |
891 |
| Truyền giáo hiểu như là thần học |
903 |
| Truyền giáo bị bỏ quên |
903 |
| Từ Thần học truyền giáo tới Truyền giáo học |
908 |
| Truyền giáo học có thể và không thể làm gì |
915 |
| Truyền giáo hiểu như là hành động trong hy vọng |
919 |
| "Văn Phòng Cánh Chung Học" đóng cửa |
919 |
| Chân trời cánh chung mờ nhạt dần |
921 |
| "Văn Phòng Cánh Chung Học" mở cửa trở lại |
924 |
| Cánh chung hoá cực đoan việc truyền giáo |
929 |
| Lịch sử hiểu như là sự cứu độ |
933 |
| Cánh chung và truyền giáo trong sự căng thẳng sáng tạo |
935 |
| Chương 13: Sứ vụ trong nhiều hình thái |
941 |
| Có phải cái gì cũng là Sứ vụ? |
941 |
| Các mặt của Giáo hội Truyền giáo |
943 |
| Truyền giáo sẽ đi về đâu? |
954 |
| Thư tịch |
958 |
| Danh mục các chủ đề |
1000 |
| Danh mục các tác giả và tên người |
1015 |