| Mục lục |
|
| Nhập đề |
05 |
| PHẦN I: NGUỒN GỐC GIÁO HỘI |
|
| Chương 1: Giáo Hội trong mầu nhiệm thiên chúa (cp, 1-14) |
24 |
| Mầu nhiệm giáo hội trong hiến chế lumen gentium |
24 |
| Mầu nhiệm Thiên Chúa |
30 |
| Mầu nhiệm khởi nguồn của thiên chúa |
30 |
| Mầu nhiệm Giáo Hội |
34 |
| Và Dòng nhân hiện của thiên chúa |
|
| Chương 2: Chiều kích ba ngôi của Giáo Hội |
39 |
| Sứ mạng của Chúa Cha |
39 |
| Giáo hội công trình của Chúa Cha |
42 |
| Chúa Thánh Thần và Giáo Hội |
44 |
| "Ecclesia de trinitate" |
49 |
| Chương 3: Giáo Hội trong cứu rỗi |
54 |
| Những truyền thống miêu nam Israel và lời hứa |
58 |
| Những truyền thống miêu nam bác và giao ước |
63 |
| Trong Cha Đấng Thiên Sai |
|
| Chương 4: Nguồn gốc lịch sử của Giáo Hội |
68 |
| Đức giêsu và sự sáng lập Giáo Hội |
68 |
| Từ kế hoạch cứu độ đến việc thành lập Giáo Hội |
71 |
| Một số nét trong kế hoạch cứu độ |
72 |
| Những giai đoạn sáng lập Giáo Hội |
74 |
| 1. Lời hứa |
76 |
| 2. Đức giêsu giảng về nước thiên chúa hiển trị |
80 |
| 3. Đức giêsu khai sinh dân mới |
90 |
| 4. Ý thức của Đức Giêsu về Giáo Hội |
97 |
| Hai văn kiện đặc biệt |
99 |
| 1. Giáo Hội và mầu nhiệm |
99 |
| Vấn đề nhức nhói |
102 |
| 2. Giáo Hội và việc thành lập Giáo Hội |
105 |
| 3. Giáo hội hữu vi và việc thành lập Giáo Hội |
109 |
| Giáo Hội phát sinh từ thiên sứ sang lại |
111 |
| Hiện Xuống Và Giáo Tội Hoàn Thành |
113 |
| Chương 5: Giáo hội duy nhất |
120 |
| Vấn đề |
122 |
| Duy nhất tính của Giáo Hội |
124 |
| Sự hiệp nhất của Giáo Hội |
131 |
| Các điệp hiệp nhất |
140 |
| Hiệp nhất bị tan vỡ |
146 |
| Phong trào đại kết |
151 |
| PHẦN II: BẢN TÍNH CỦA GIÁO HỘI |
|
| Chương 6: Giáo hội là dân thiên chúa |
156 |
| "Dân Thiên Chúa" |
158 |
| Giáo Hội Nữ Israel Mới |
159 |
| "Dân Thiên Chúa" Trong Hiến Chế Lumen Gentium |
161 |
| Nhân Học Về Dân Thiên Chúa |
163 |
| Mối Tương Quan Dân Chúa Dưới Giao Ước |
167 |
| Dân Tế Lễ |
175 |
| 1. Giáo N K Kinh Thánh |
176 |
| 2. Giáo N K công đồng Vatican II |
179 |
| 3. Quan hệ giữa việc làm tư tế |
182 |
| Dân Tiên Tri Và Vương Giả |
185 |
| Dân Thiên Chúa Trong Giao Ước |
187 |
| Dân Thiên Chúa Và Israel |
189 |
| Dân Thiên Chúa Và Nhân Loại |
190 |
| GIÁO HỘI HỌC II |
|
| Chương 7: Giáo hội là nhiệm thể Chúa Kitô |
191 |
| Nguồn Gốc Của Hình Ảnh |
195 |
| Trong Giao Ước Mới |
197 |
| Tóm Tắt Các Điểm Chính |
199 |
| Mối Tương Quan Giữa Nhiệm Thể Và Thân Thể Chúa Kitô |
208 |
| Thần Khí Chúa Kitô Là Hồn Của Nhiệm Thể |
210 |
| 4. Giáo Hội Là Bí Tích Của Chúa Cứu Thế |
216 |
| Chương 8: Giáo hội là bí tích |
219 |
| Nguồn Gốc Của Ý Niệm |
221 |
| "Giáo Hội Là Bí Tích Của Sự Nguyền" |
223 |
| Giáo Hội Và Mối Quan Hệ Giữa Con Cái Và Bí Tích |
225 |
| Ngôi Lời Nhập Thể Là Bí Tích Nguyên Thủy" |
227 |
| Chương 9: Giáo hội là một mầu nhiệm thông hiệp |
232 |
| Mối Tương Quan Chiều Dọc |
233 |
| Mối Tương Quan Chiều Ngang |
235 |
| Giáo Hội Công Đồng Truyền Thông Giữa Các Giáo Hội |
239 |
| Những Hình Ảnh Suy Tư Về Giáo Hội |
245 |
| Giáo Hội Dân Chúa |
245 |
| Chương 10: Giáo hội thánh thiện |
247 |
| "Giáo Hội Thánh" |
248 |
| "Giáo Hội Là Thánh" "Như Thế Nào" |
252 |
| Cảm Thấy Tội Lỗi |
254 |
| "Thánh Thiện Cho Khắp Nơi" |
257 |
| Giáo Hội Trinh Nữ Và Mẹ |
258 |
| Thánh Thiện Của Các Ki-tô Hữu "Thành Thánh" |
260 |
| Chương 11: Định nghĩa giáo hội |
262 |
| Nội Dung Các Từ Giáo Hội |
264 |
| Nội Dung Các Từ Giáo Hội Theo Thánh Kinh |
271 |
| Nội Dung Các Từ Giáo Hội Theo Đời Thường |
272 |
| Định Nghĩa Chính Yếu |
284 |
| PHẦN III: CƠ CẤU CỦA HỘI THÁNH |
|
| Chương 13: Các tác vụ trong giáo hội |
290 |
| Cơ Cấu Thánh Vệ |
291 |
| Những Danh Hiệu |
292 |
| 1. Thừa Tác Vụ Và Lời Nói |
293 |
| 2. Thừa Tác Vụ Và Quản Trị |
299 |
| 3. Thừa Tác Vụ Và Quản Trị Cộng Đoàn |
300 |
| Chương 14: Giáo Hội tông truyền |
300 |
| Kế Nhiệm Các Tông Đồ |
304 |
| Các Giám Mục Kế Nhiệm Các Tông Đồ |
307 |
| Những Nhân Tố Chủ Yếu |
313 |
| Công Đồng Chung |
314 |
| Giám Mục Đoàn |
317 |
| Chương 15: Thừa tác vụ của phẩm |
321 |
| Phẩm Trật Trong Phúc Âm |
324 |
| Phẩm Trật Giáo Hội So Khai |
327 |
| Nhiệm Vụ Của Phẩm Trật |
329 |
| Tự Nhiên Của Giáo Hoàng |
332 |
| Kế Nhiệm Thánh Phêrô |
333 |
| Phép Bất Khả Ngộ Của Giáo Hoàng |
336 |
| 2. Tối Thượng Quyền |
339 |
| 3. Sự Tương Quan Giữa Năng Lực Giám Mục Rôma |
340 |
| Chương 16: Những đặc tính khác |
344 |
| 1. "Nhiệm Vụ" Là Một Bí Tích |
345 |
| 2. "Nhiệm Vụ" Phổ Quát |
346 |
| 3. Ba Chức Năng Của Đức Kitô |
358 |
| Các chức tế |
360 |
| Các phụ tế |
362 |
| Chương 17: Giáo hội công giáo |
366 |
| Hội Thánh hiệp thông các Giáo Hội |
367 |
| Hợp nhất hiệp thông |
372 |
| Hội thánh hiệp nhất |
377 |
| Hội thánh hình và vinh quang |
382 |
| Các biểu hiệu và lãnh đạo trong giáo hội hiệp thông |
389 |
| Quyền bính phẩm mục |
393 |
| Chương 18: Gián tiếp hay ngoài |
397 |
| 1. Các yếu tố khác nhau |
398 |
| 2. Lý do hội nhập và phương cách |
404 |
| 3. Lập trường của những người vô thần |
409 |
| 4. Lập trường của những người có thần |
413 |
| 5. Tương quan cá nhân với có thần |
415 |
| 1. Vấn tưởng thần học về |
418 |
| 2. Lý Do Truyền Giáo Của Giáo Hội |
420 |
| 3. Những Lý Do Điển Hình |
427 |
| Vấn đề đặc biệt: truyền giáo hay giải phóng |
432 |
| Chương 18b: Giáo Hội và thế giới |
|
| 1. Giáo Lý Của Vaticano |
438 |
| 2. Thần Học Và Mối Quan Hệ Giữa |
|
| Giáo Hội Và Thế Giới |
441 |
| Giáo Hội và quốc gia |
447 |
| Giáo Hội với thiên nhiên: vấn đề sinh thái |
451 |
| Những chọn lựa căn bản |
454 |