| Thư giới thiệu của Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI gửi người trẻ |
9 |
| Giới thiệu và hướng dẫn sử dụng Youcat |
15 |
| PHẦN I: KINH TIN KÍNH |
|
| Dẫn nhập vào Phần I |
26 |
| Đoạn I: Tại sao chúng ta tin? |
29 |
| Chương 1: Con người hướng mở về Thiên Chúa |
30 |
| Chương 2: Thiên Chúa đến gặp gỡ con người |
32 |
| Chương 3: Con người đáp lời Thiên Chúa |
43 |
| Đoạn II: Kitô hữu tuyên xưng đức tin |
47 |
| Chương 1: Tôi tin Thiên Chúa Cha |
51 |
| Chương 2: Tôi tin kính Chúa Giêsu Kitô, Con một Thiên Chúa |
79 |
| Chương 3: Tôi tin kính Đức Chúa Thánh Thần |
105 |
| Tôi tin Hội Thánh Công giáo |
111 |
| Tôi tin phép tha tội |
132 |
| Tôi tin hằng sống vậy |
135 |
| PHẦN II: PHỤNG VỤ - BÍ TÍCH |
|
| Dẫn nhập vào Phần II |
144 |
| Đoạn I: Thiên Chúa hoạt động trong ta bằng các dấu hiệu thánh |
146 |
| Chương 1: Thiên Chúa và phụng vụ |
148 |
| Chương 2: Chúng ta cử hành các mầu nhiệm của Chúa Kitô như thế nào? |
154 |
| Đoạn II: Bảy bí tích của Hội Thánh |
164 |
| Chương 1: Các bí tích Khai tâm |
164 |
| (Rửa tội, Thêm sức, Thánh Thể) |
|
| Chương 2: Các bí tích chữa lành |
184 |
| (Sám hối giao hoà và Xức dầu bệnh nhân) |
|
| Chương 3: Các bí tích phục vụ cho sự hiệp thông và sứ vụ |
196 |
| (Truyền chức thánh và Hôn phối) |
|
| Chương 4: Các cử hành phụng vụ khác |
213 |
| PHẦN III: ĐỜI SỐNG TRONG CHÚA KITÔ |
|
| Dẫn nhập vào Phần III |
220 |
| Đoạn I: Ơn gọi của ta trên trần gian |
223 |
| Chương 1: Phẩm giá của con người |
223 |
| Chương 2: Cộng đồng nhân loại |
244 |
| Chương 3: Hội Thánh |
257 |
| Đoạn II: Mười điều răn |
260 |
| Chương 1: Mến Chúa hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn |
262 |
| Chương 2: Yêu người thân cận như yêu mình |
272 |
| PHẦN IV: KINH NGUYỆN KITÔ GIÁO |
|
| Dẫn nhập vào Phần IV |
340 |
| Đoạn I: Cầu nguyện trong đời Kitô hữu |
346 |
| Chương 1: Thiên Chúa hiện diện bên ta cách nào |
346 |
| Chương 2: Nguồn mạch của cầu nguyện |
361 |
| Chương 3: Con đường cầu nguyện |
367 |
| Đoạn II: Kinh nguyện của Chúa: Kinh Lạy Cha |
375 |
| Phụ lục |
|
| Mục lục những từ then chốt |
385 |
| Các định nghĩa |
394 |