| Lời giới thiệu |
5 |
| Lời mở |
9 |
| MỘT NGÀY THƯỜNG |
|
| I. "NGÀY" CỦA LINH MỤC |
15 |
| Bản văn |
16 |
| Bức họa: Ngày của Đức Giêsu |
17 |
| Từ bối cảnh của không gian đến bối cảnh của thời gian |
19 |
| Những mục tiêu trong ngày của Đức Giêsu |
20 |
| Tạo hiệp nhất trong sự phân tán |
22 |
| Việc thiết yếu nhất |
24 |
| Luôn nhìn vào Đức Giêsu |
24 |
| “Vượt qua” như khổ hạnh hằng ngày |
25 |
| BỤI GAI CHÁY SÁNG |
|
| II. GIỮA LÒNG THẾ GIỚI THÁNH LỄ CỦA LINH MỤC |
29 |
| Bản văn |
30 |
| Bữa ăn tối của Côrintô |
31 |
| Mỗi người hãy tự xét mình |
32 |
| Trong Thánh Thể, kế hoạch của cộng đoàn: Nên một thân thể trong Đức Kitô |
35 |
| Chúng ta là một cộng đoàn của đức cậy |
37 |
| Đối với người Kitô hữu, hy vọng là gì |
38 |
| Chúng ta là một cộng đoàn trong sứ mạng |
40 |
| “Nhận ra thân thể của Chúa” |
42 |
| III. TRƯỚC MẶT CHÚA: MỘT LỜI NGUYỆN SỐNG ĐỘNG |
45 |
| Bản văn |
|
| Đức Giêsu, mẫu Gương cầu nguyện |
46 |
| Từ cầu nguyện đến đời sống |
49 |
| “Tôi không có thời giờ cầu nguyện” |
52 |
| Cầu nguyện để phân định |
53 |
| Linh mục: người khơi dậy |
55 |
| Linh mục: người chuyển cầu |
57 |
| Linh mục: nhà giáo dục trong nghệ thuật cầu nguyện |
59 |
| Ở GIỮA DÂN CHÚNG |
|
| IV. Ở GIỮA DÂN CHÚNG: ĐỨC ÁI MỤC TỬ |
63 |
| Bản văn |
64 |
| Hình ảnh của mục tử nhân lành |
64 |
| Đức ái mục tử: ân huệ hoàn toàn |
68 |
| Cường độ của ân huệ |
69 |
| Trách nhiệm của ân huệ |
70 |
| Đức ái: linh hồn của một thừa tác vụ “vượt ra khỏi rào" |
74 |
| V. GẶP GỠ ANH EM LINH MỤC TRONG CUỘC SỐNG HẰNG NGÀY |
76 |
| Bản văn |
78 |
| Bức họa của sự hiệp thông linh mục |
78 |
| Ai là người môn đệ |
79 |
| Chúa Giêsu xin gì cho các môn đệ |
81 |
| Hiệp thông để thế gian tin |
83 |
| “Tình huynh đệ do bí tích” của linh mục đoàn |
84 |
| Khổ chế của tình huynh đệ linh mục |
87 |
| VI. TRONG LÒNG GIA ĐÌNH: GIỮA NGÀY LỄ VÀ CUỘC SỐNG THƯỜNG NHẬT |
91 |
| Bản văn |
92 |
| Tại Cana tất cả là dấu chỉ |
93 |
| Đức Maria: dấu chỉ của Giáo Hội |
95 |
| Hai cái nhìn của Mẹ |
96 |
| Mục vụ gia đình: linh mục giữa hai sự thật |
98 |
| Gia đình và linh mục: hai ơn gọi luôn chịu thách đố |
100 |
| Linh mục: người hướng dẫn và thầy dạy cho gia đình |
102 |
| Phong phú hóa cho nhau giữa các ơn gọi |
103 |
| VII. NHỮNG CHỜ ĐỢI CỦA DÂN CHÚNG VÀ THỜI GIAN NGHỈ NGƠI |
105 |
| Bản văn |
106 |
| “Anh em hãy lánh riêng ra” (Mc 6,31) |
107 |
| Nghỉ ngơi “ngày thứ bảy" |
109 |
| Để cuộc sống được nhân bản hơn |
111 |
| “Chiều hướng tốt” về thời gian thư giãn |
112 |
| Những mong đợi của dân chúng |
113 |
| Sống ngày hôm nay điều bất ngờ của Thiên Chúa |
115 |
| “COR AD COR” |
|
| VIII. "IMAGO PATRIS" ĐỂ HÒA GIẢI VỚI CUỘC ĐỜI |
119 |
| Bản văn |
120 |
| Ngày hôm sau của Chúa Giêsu |
|
| Tiếp tục ngạc nhiên |
123 |
| Ba lời cốt yếu: tội lỗi, nhân từ, hoán cải |
125 |
| Linh mục: “imago Patris” |
127 |
| Linh mục: người của hòa bình trong những xung đột |
129 |
| IX. TRONG BÍ MẬT CỦA LƯƠNG TÂM (Mc 10, 17-22) |
131 |
| Bản văn |
132 |
| Hai lời mời gọi, hai sự đáp trả khác nhau |
132 |
| Bước theo Chúa Giêsu |
134 |
| Khoa sư phạm “đi xuống" của Chúa Giêsu |
136 |
| Phân định ơn gọi |
137 |
| Giáo dục để biết đặt câu hỏi đích thực |
139 |
| Giáo dục để biết chọn Đức Giêsu |
140 |
| “IUXTA CRUCEM” |
|
| X. NHỮNG NGƯỜI GIEO NIỀM HY VỌNG BÊN CẠNH NGƯỜI ĐANG ĐAU KHỔ (Lc 10,29-37) |
|
| Bản văn |
|
| Làm người thân cận |
147 |
| Hành trình của tình yêu tương trợ |
151 |
| “Tránh qua bên kia mà đi”: Những tội thiếu sót |
153 |
| Hạng người thân cận |
154 |
| XI. GIỮA VIỆC TỈNH THỨC VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI: SỰ CHẾT |
156 |
| Bản văn |
157 |
| Như Đức Giêsu đối diện với sự chết |
159 |
| Bốn cuộc đối thoại về sự chết |
162 |
| Sự chết như điểm quan sát về sự sống |
166 |
| Sự chết theo cái nhìn Kitô giáo: Gặp gỡ Đấng Phục Sinh |
167 |
| Làm chứng lòng thương xót theo gương của Đức Giêsu |
169 |
| Làm chứng niềm hy vọng |
170 |
| Làm chứng lòng nhân hậu |
170 |
| HƠI THỞ CỦA THIÊN CHÚA |
|
| XII. SỨ MẠNG THƯỜNG NGÀY (Mt 28,16-20) |
175 |
| Bản văn |
176 |
| Họa ảnh của sứ mạng |
176 |
| Linh mục giữa hai sự câm điếc |
178 |
| Những hình ảnh tương quan giữa Giáo Hội và thế giới |
180 |
| “Này, Thầy ở với chúng con mọi ngày” |
184 |
| XIII. NÊN THÁNH TRONG CÁC CHƯƠNG TRÌNH |
187 |
| Bản văn |
188 |
| Những Kitô hữu thuộc thế hệ thứ hai |
189 |
| Đời sống Kitô hữu như cuộc “vượt qua” |
191 |
| Quy luật của việc nên thánh hằng ngày |
192 |
| Tính mập mờ của việc “đặt chương trình” |
198 |
| Việc nên thánh nói lên “sự khác biệt Kitô giáo" |
199 |
| Nên thánh như luyện tập cuộc vượt qua |
201 |
| Để tin vào việc nên thánh |
204 |
| LỜI KINH TỐI |
206 |